Le Puy Foot
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Anglet Genets

Le Puy Foot vs Anglet Genets

Tỷ số chung cuộc: Le Puy Foot 4-1 Anglet Genets tại National 2 - Group A, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Charles Massot, Espaly-Saint Marcel
Phong độ
WLWLD Le Puy Foot
DLLLD Anglet Genets
  1. 4' Y. Diebold 1-0
  2. 29' M. Faty 2-0
  3. 38' Lucas Laplace-Palette Lilian Laplace-Palette
  4. 43' M. Adélaïde 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' D. Guével D. Chailleux
  7. 46' S. Betina A. Rollin
  8. 46' M. Ros R. Thomas
  9. 48' T. Lebeau 4-0
  10. 51' 4-1 S. Betina11m
  11. 63' E. Maurin T. Lebeau
  12. 74' P. Wade N. Pays
  13. 74' D. Mayela Y. Diebold
  14. 80' B. Diarra T. Ghalem
  15. 80' M. Lapeyre T. Rey
  16. FT4-1

Đội hình

Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 30Matis Carvalho
  2. 5M. Zogba
  3. 17I. Bouleghcha
  4. 19T. Ghalem ▼ 80'
  5. 22R. Xhemo
  6. 21T. Sakho
  7. 9M. Adélaïde
  8. 27Y. Diebold ▼ 74'
  9. 7M. Faty
  10. 10N. Pays ▼ 74'
  11. 24T. Lebeau ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 29E. Maurin ▲ 63'
  2. 4P. Wade ▲ 74'
  3. 23D. Mayela ▲ 74'
  4. 13B. Diarra ▲ 80'
  5. 16Y. Maronne
Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 40L. Giffard
  2. 6B. Mendiburu
  3. 15F. Becaas
  4. 14D. Chailleux ▼ 46'
  5. 17Lilian Laplace-Palette ▼ 38'
  6. 29R. Thomas ▼ 46'
  7. 8R. Ruiz
  8. 27T. Rey ▼ 80'
  9. 11A. Zahi
  10. 9A. Rollin ▼ 46'
  11. 10T. Lapeyre

Dự bị 5

  1. 25Lucas Laplace-Palette ▲ 38'
  2. 4D. Guével ▲ 46'
  3. 7S. Betina ▲ 46'
  4. 23M. Ros ▲ 46'
  5. 33M. Lapeyre ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
59Ghi được25
21Thủng lưới50
1.69Bàn thắng mỗi trận0.83
18Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu