Olympique Alès
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fréjus St-Raphaël

Olympique Alès vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: Olympique Alès 1-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 20 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 23
Sân vận động
Stade Pierre Pibarot, Alès
Phong độ
WWDWL Olympique Alès
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. HT0-0
  2. 46' T. Duponchelle A. Yalaoui
  3. 51' W. Baana Jaba 1-0
  4. 58' A. Orinel M. Konté
  5. 68' J. Balmy J. Correa
  6. 68' J. Varvat N. Bongo
  7. 75' I. Maamar
  8. 75' I. Maamar
  9. 85' N. Diaby A. Abelinti
  10. 85' M. Ouchmid D. Mayela
  11. 89' Y. Kich L. Franco
  12. 89' T. Husson D. Ben Nasr
  13. FT1-0

Đội hình

Olympique Alès HLV: H. Malek
  1. 1E. Moreau
  2. 3Y. Djabou
  3. 29R. Khemais
  4. 5D. Dabo
  5. 8L. Franco ▼ 89'
  6. 28R. Nadifi
  7. 25D. Ben Nasr ▼ 89'
  8. 26A. Yalaoui ▼ 46'
  9. 21W. Baana Jaba
  10. 27J. Correa ▼ 68'
  11. 9A. Abelinti ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 12T. Duponchelle ▲ 46'
  2. 10J. Balmy ▲ 68'
  3. 17N. Diaby ▲ 85'
  4. 11Y. Kich ▲ 89'
  5. 22T. Husson ▲ 89'
Fréjus St-Raphaël HLV: M. Estevan
  1. 1T. Vermot
  2. 14A. Kalla
  3. 22I. Maamar Ben Hadjar
  4. 11G. Khous
  5. 13J. Loumingou
  6. 8M. Fadhloun
  7. 6M. Konté ▼ 58'
  8. 20J. Mouillon
  9. 18O. Dadoune
  10. 29D. Mayela ▼ 85'
  11. 9N. Bongo ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 10A. Orinel ▲ 58'
  2. 19J. Varvat ▲ 68'
  3. 7M. Ouchmid ▲ 85'
  4. 16V. Bezzina
  5. 27R. Boudersa

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
32Ghi được25
43Thủng lưới18
1.1Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu