FC Chamalières
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hyères FC

FC Chamalières vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 2-1 Hyères FC tại National 2 - Group A, 23 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 20
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
DWDWW Hyères FC
  1. HT0-0
  2. 46' J. Séry J. Barras
  3. 58' Tiago A. Gueye
  4. 61' M. Dodin F. Gnalega
  5. 61' M. Nsilu Kuyenga M. Mrdenovic
  6. 69' M. Mara A. Ébrard
  7. 78' J. Séry 1-0
  8. 79' M. Tressy L. Belal
  9. 83' B. Agueni M. Brossel
  10. 83' A. N'Diaye E. Mathieu
  11. 89' J. Séry 2-0
  12. 90' O. Dignan A. Couderc
  13. 90' 2-1 S. Benbachir
  14. FT2-1

Đội hình

FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 30Q. Odin
  2. 2J. Guehennec
  3. 14K. Bouvier
  4. 5L. Géry
  5. 21J. Barras ▼ 46'
  6. 27G. Kapela
  7. 24P. Schacherer
  8. 3M. Mrdenovic ▼ 61'
  9. 19L. Belal ▼ 79'
  10. 12F. Gnalega ▼ 61'
  11. 15A. Couderc ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 13J. Séry ▲ 46'
  2. 25M. Dodin ▲ 61'
  3. 28M. Nsilu Kuyenga ▲ 61'
  4. 7M. Tressy ▲ 79'
  5. 22O. Dignan ▲ 90'
Hyères FC HLV: K. Masmoudi
  1. 40D. Malek
  2. 20J. Cordoval
  3. 17A. Magnora
  4. 23Y. Gazzaoui
  5. 27G. Pineau
  6. 26E. Mathieu ▼ 83'
  7. 8Y. Zerfaoui
  8. 6M. Brossel ▼ 83'
  9. 11A. Ébrard ▼ 69'
  10. 9S. Benbachir
  11. 18A. Gueye ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 5Tiago ▲ 58'
  2. 21M. Mara ▲ 69'
  3. 4B. Agueni ▲ 83'
  4. 25A. N'Diaye ▲ 83'
  5. 3T. N'Joh-Eboa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
26Ghi được37
40Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu