Hyères FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Chamalières

Hyères FC vs FC Chamalières

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 1-1 FC Chamalières tại National 2 - Group A, 4 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Phong độ
DWDWW Hyères FC
LDLLD FC Chamalières
  1. 7' P. Schacherer D. Naite
  2. HT0-0
  3. 60' Tiago A. Gueye
  4. 65' S. Benbachir M. Dodin
  5. 68' S. Benbachir 1-0
  6. 78' L. Belal A. Couderc
  7. 78' J. Barras Z. Grich
  8. 79' A. N'Diaye A. El Farissi
  9. 83' B. Agueni M. Brossel
  10. 90'+4 1-1 M. Nsilu Kuyenga
  11. FT1-1

Đội hình

Hyères FC HLV: K. Masmoudi
  1. 1F. Andreani
  2. 20J. Cordoval
  3. 17A. Magnora
  4. 23Y. Gazzaoui
  5. 27G. Pineau
  6. 26E. Mathieu
  7. 10A. El Farissi ▼ 79'
  8. 6M. Brossel ▼ 83'
  9. 11A. Ébrard
  10. 9S. Benbachir
  11. 18A. Gueye ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 5Tiago ▲ 60'
  2. 25A. N'Diaye ▲ 79'
  3. 4B. Agueni ▲ 83'
  4. 7A. Khaled
  5. 19M. Sahnoune
FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 16D. Chiotti
  2. 2J. Guehennec
  3. 14K. Bouvier
  4. 5L. Géry
  5. 27G. Kapela
  6. 20D. Naite ▼ 7'
  7. 25M. Dodin ▼ 65'
  8. 15A. Couderc ▼ 78'
  9. 10Z. Grich ▼ 78'
  10. 13J. Séry
  11. 28M. Nsilu Kuyenga

Dự bị 5

  1. 24P. Schacherer ▲ 7'
  2. 33S. Benbachir ▲ 65'
  3. 19L. Belal ▲ 78'
  4. 21J. Barras ▲ 78'
  5. 30Q. Odin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được26
22Thủng lưới40
1.37Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu