ASF Andrézieux
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourgoin-Jallieu

ASF Andrézieux vs Bourgoin-Jallieu

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 1-0 Bourgoin-Jallieu tại National 2 - Group A, 15 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 12
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
WWWDD Bourgoin-Jallieu
  1. 43' M. Yazid 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' M. Toutou H. Koné
  4. 61' J. Cottin Y. Gharbi
  5. 66' M. Moujetzky Y. Mecheri
  6. 70' M. Chapuis A. Vacheron
  7. 75' C. Diarra Z. Labidi
  8. 75' K. Laperdrix A. Sejallon
  9. 85' Y. Kari J. Moustaid
  10. 85' B. Benosmane I. Saadi
  11. 86' F. Aatout S. Niang
  12. FT1-0

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30A. Maisonnial
  2. 25C. Cabaton
  3. 6B. Ngwabije
  4. 26P. Nouvel
  5. 7A. Vacheron ▼ 70'
  6. 2D. Brunetton
  7. 29J. Moustaid ▼ 85'
  8. 19M. Yazid
  9. 10I. Saadi ▼ 85'
  10. 8Y. Gharbi ▼ 61'
  11. 23H. Koné ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 13M. Toutou ▲ 61'
  2. 21J. Cottin ▲ 61'
  3. 5M. Chapuis ▲ 70'
  4. 17Y. Kari ▲ 85'
  5. 28B. Benosmane ▲ 85'
Bourgoin-Jallieu HLV: E. Guichard
  1. 30Henrique Tavares
  2. 5N. Seguin
  3. 3A. Matias
  4. 19M. Diaw
  5. 28B. Moumen
  6. 33Z. Labidi ▼ 75'
  7. 6A. Sejallon ▼ 75'
  8. 20S. Niang ▼ 86'
  9. 8Y. Mecheri ▼ 66'
  10. 9C. Bozkurt
  11. 2I. Diallo

Dự bị 5

  1. 25M. Moujetzky ▲ 66'
  2. 11C. Diarra ▲ 75'
  3. 24K. Laperdrix ▲ 75'
  4. 26F. Aatout ▲ 86'
  5. 1R. Jay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
27Ghi được25
31Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu