Fleury 91
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Rouen

Fleury 91 vs FC Rouen

Tỷ số chung cuộc: Fleury 91 1-2 FC Rouen tại Championnat National, 15 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 34
Sân vận động
Stade Robert Bobin, Bondoufle
Phong độ
DDLLW Fleury 91
DWWWD FC Rouen
  1. 36' E. Bovis
  2. HT0-0
  3. 46' H. Karamoko
  4. 49' K. Farade
  5. 61' K. Farade · Y. Le Mehaute 1-0
  6. 68' S. Faye I. Seydi
  7. 68' A. Kerouedan M. Benzia
  8. 69' H. Aubourg M. Belliard
  9. 72' H. Aubourg
  10. 75' J. Mbock C. Bassin
  11. 80' T. Plisson Y. Le Mehaute
  12. 80' V. Lavigne K. Farade
  13. 84' V. Fuss
  14. 87' 1-1 K. Rocha Santos11m
  15. 88' C. Badin J. Rivas
  16. 90'+3 E. Genton O. Bezzekhami
  17. 90' 1-2 S. Faye · A. Cartillier
  18. FT1-2

Đội hình

Fleury 91
  1. 40G. Alette
  2. 23E. Bovis
  3. 4Q. Vogt
  4. 26H. Karamoko
  5. 25M. Jean-Pierre
  6. 15F. Angong
  7. 20L. Hervieu
  8. 10Y. Le Mehaute ▼ 80'
  9. 14M. Belliard ▼ 69'
  10. 9J. Rivas ▼ 88'
  11. 19K. Farade ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 30T. Vimalin
  2. 5H. Aubourg ▲ 69'
  3. 3T. Plisson ▲ 80'
  4. 22C. Badin ▲ 88'
  5. 17V. Lavigne ▲ 80'
FC Rouen HLV: Regis Brouard
  1. 1A. Maraval
  2. 20D. Goprou
  3. 23S. Bouzamoucha
  4. 22F. Mendy
  5. 3A. Cartillier
  6. 6M. Benzia ▼ 68'
  7. 8O. Bezzekhami ▼ 90'
  8. 18C. Bassin ▼ 75'
  9. 27I. Seydi ▼ 68'
  10. 10K. Rocha Santos
  11. 15V. Fuss

Dự bị 5

  1. 30A. Temperton
  2. 5E. Genton ▲ 90'
  3. 7J. Mbock ▲ 75'
  4. 14S. Faye ▲ 68'
  5. 11A. Kerouedan ▲ 68'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
52Ghi được51
38Thủng lưới35
1.44Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu