FC Rouen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleury 91

FC Rouen vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 0-0 Fleury 91 tại Championnat National, 8 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 1
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
DWWWD FC Rouen
DDLLW Fleury 91
  1. 42' Y. Ait Moujane
  2. HT0-0
  3. 51' N. Titebah
  4. 66' V. Fuss O. Bezzekhami
  5. 66' V. Lavigne K. Farade
  6. 66' S. Sylla M. Belliard
  7. 67' S. Faye R. Gerbeaud
  8. 67' J. Mbock A. Cartillier
  9. 82' G. Egny E. Genton
  10. 82' C. Couturier E. Bovis
  11. 82' G. Lefebvre C. Badin
  12. 87' J. Rivas
  13. 89' S. Lambese L. Hervieu
  14. 90'+1 Y. Ait Moujane
  15. 90'+1 Y. Ait Moujane
  16. FT0-0

Đội hình

FC Rouen HLV: Regis Brouard
  1. 30A. Temperton
  2. 19Y. Ait Moujane
  3. 18C. Bassin
  4. 5E. Genton ▼ 82'
  5. 20D. Goprou
  6. 22F. Mendy
  7. 2N. Titebah
  8. 8O. Bezzekhami ▼ 66'
  9. 10K. Rocha Santos
  10. 3A. Cartillier ▼ 67'
  11. 11R. Gerbeaud ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 23S. Bouzamoucha
  2. 24G. Egny ▲ 82'
  3. 14S. Faye ▲ 67'
  4. 15V. Fuss ▲ 66'
  5. 7J. Mbock ▲ 67'
Fleury 91
  1. 40G. Alette
  2. 23E. Bovis ▼ 82'
  3. 4Q. Vogt
  4. 20L. Hervieu ▼ 89'
  5. 26H. Karamoko
  6. 3T. Plisson
  7. 22C. Badin ▼ 82'
  8. 8R. Leleve
  9. 14M. Belliard ▼ 66'
  10. 9J. Rivas
  11. 19K. Farade ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 7S. Lambese ▲ 89'
  2. 18C. Couturier ▲ 82'
  3. 6G. Lefebvre ▲ 82'
  4. 17V. Lavigne ▲ 66'
  5. 11S. Sylla ▲ 66'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
51Ghi được52
35Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu