FC Rouen
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Versailles 78

FC Rouen vs FC Versailles 78

Tỷ số chung cuộc: FC Rouen 1-3 FC Versailles 78 tại Championnat National, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Rouen thắng 1, hòa 3, FC Versailles 78 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 33
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
DWWWD FC Rouen
LWWLL FC Versailles 78
  1. 44' 0-1 J. Kalai · C. Odzoumo
  2. HT0-1
  3. 46' D. Goprou E. Genton
  4. 46' I. Seydi A. Ba-Sy
  5. 52' F. Mendy
  6. 61' K. Rocha Santos O. Bezzekhami
  7. 61' A. Kabamba J. Kalai
  8. 69' 0-2 A. Kabamba · T. Renaud
  9. 75' 0-3 A. Ouchen · S. Guillaume
  10. 81' C. Bassin · F. Mendy 1-3
  11. 86' G. Egny C. Bassin
  12. 88' A. Etien A. Ouchen
  13. FT1-3

Đội hình

FC Rouen HLV: Regis Brouard
  1. 1A. Maraval
  2. 22F. Mendy
  3. 23S. Bouzamoucha
  4. 5E. Genton ▼ 46'
  5. 6M. Benzia
  6. 15V. Fuss
  7. 8O. Bezzekhami ▼ 61'
  8. 3A. Cartillier
  9. 18C. Bassin ▼ 86'
  10. 14S. Faye
  11. 21A. Ba-Sy ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 30A. Temperton
  2. 20D. Goprou ▲ 46'
  3. 24G. Egny ▲ 86'
  4. 10K. Rocha Santos ▲ 61'
  5. 27I. Seydi ▲ 46'
FC Versailles 78
  1. 30N. Yavorsky
  2. 22D. Moussadek
  3. 5R. Calvet
  4. 13A. Badey
  5. 11S. Ben Brahim
  6. 24A. Ouchen ▼ 88'
  7. 6T. Renaud
  8. 12M. Fischer
  9. 10J. Kalai ▼ 61'
  10. 9C. Odzoumo
  11. 7S. Guillaume

Dự bị 5

  1. 29D. Khouma
  2. 27A. Etien ▲ 88'
  3. 17A. Kabamba ▲ 61'
  4. 21I. Doucoure
  5. 18P. Koffi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
51Ghi được46
35Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu