FC Versailles 78
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Rouen

FC Versailles 78 vs FC Rouen

Tỷ số chung cuộc: FC Versailles 78 1-3 FC Rouen tại Championnat National, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Versailles 78 thắng 2, hòa 3, FC Rouen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 17
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Phong độ
LWWLL FC Versailles 78
DWWWD FC Rouen
  1. 3' A. Ouchen · S. Guillaume 1-0
  2. 12' A. Ba-Sy
  3. 27' K. Chadet
  4. 40' 1-1 S. Bouzamoucha · C. Bassin
  5. HT1-1
  6. 51' K. Chadet
  7. 51' K. Chadet
  8. 53' 1-2 K. Rocha Santos11m
  9. 56' A. Ouchen
  10. 57' D. Khouma
  11. 60' I. Doucoure A. Ouchen
  12. 67' J. Santini D. Khouma
  13. 75' P. Koffi Y. Zemoura
  14. 75' 1-3 A. Ba-Sy · K. Rocha Santos
  15. 78' O. Bezzekhami S. Renel
  16. 84' S. Faye A. Kerouedan
  17. 85' V. Fuss A. Ba-Sy
  18. 90'+2 G. Egny K. Rocha Santos
  19. 90'+1 J. Mbock Y. Ait Moujane
  20. FT1-3

Đội hình

FC Versailles 78
  1. 30N. Yavorsky
  2. 26A. Badey
  3. 29D. Khouma ▼ 67'
  4. 22D. Moussadek
  5. 4K. Chadet
  6. 6T. Renaud
  7. 24A. Ouchen ▼ 60'
  8. 14R. Basque
  9. 12M. Fischer
  10. 20Y. Zemoura ▼ 75'
  11. 7S. Guillaume

Dự bị 5

  1. 21I. Doucoure ▲ 60'
  2. 18P. Koffi ▲ 75'
  3. 3Y. M'Bone
  4. 8O. Kouassi
  5. 2J. Santini ▲ 67'
FC Rouen HLV: Regis Brouard
  1. 30A. Temperton
  2. 19Y. Ait Moujane ▼ 90'
  3. 5E. Genton
  4. 23S. Bouzamoucha
  5. 18C. Bassin
  6. 3A. Cartillier
  7. 17S. Renel ▼ 78'
  8. 6M. Benzia
  9. 10K. Rocha Santos ▼ 90'
  10. 21A. Ba-Sy ▼ 85'
  11. 11A. Kerouedan ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 8O. Bezzekhami ▲ 78'
  2. 24G. Egny ▲ 90'
  3. 14S. Faye ▲ 84'
  4. 15V. Fuss ▲ 85'
  5. 7J. Mbock ▲ 90'

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
46Ghi được51
34Thủng lưới35
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu