Caen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Concarneau

Caen vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: Caen 0-0 US Concarneau tại Championnat National, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Caen thắng 2, hòa 2, US Concarneau thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 33
Sân vận động
Stade Michel d'Ornano, Caen
Phong độ
WLWLW Caen
LDWDD US Concarneau
  1. 17' S. Inquel
  2. 38' A. Seydi D. Seba
  3. HT0-0
  4. 54' L. Rajot
  5. 64' Y. Soukouna J. Tell
  6. 64' J. Varvat S. Baldoni
  7. 67' B. Dali Amar L. Milliner
  8. 71' L. Morante D. Debohi
  9. 72' K. Portut I. Botella
  10. 75' M. Ntumi F. Da Silva
  11. 84' A. Gnanduillet A. Duville-Parsemain
  12. 89' T. Sinquin
  13. FT0-0

Đội hình

Caen HLV: Gael Clichy
  1. 16Y. Clementia
  2. 17R. Labonne
  3. 27D. Debohi▼ 71'
  4. 6Y. M'Vila
  5. 3D. Bolumbu
  6. 14L. Rajot
  7. 25Z. Bagbema
  8. 24L. Milliner▼ 67'
  9. 22M. Hafid
  10. 9A. Duville-Parsemain▼ 84'
  11. 19I. Botella▼ 72'

Dự bị 5

  1. 23L. Morante▲ 71'
  2. 21G. Tome
  3. 5B. Dali Amar▲ 67'
  4. 11A. Gnanduillet▲ 84'
  5. 32K. Portut▲ 72'
US Concarneau HLV: Stephane Rossi
  1. 1V. Viot
  2. 6D. Seba▼ 38'
  3. 4G. Jannez
  4. 26T. Sinquin
  5. 27J. Halby
  6. 23L. Goujon
  7. 10G. Gbelle
  8. 3S. Inquel
  9. 18F. Da Silva▼ 75'
  10. 21S. Baldoni▼ 64'
  11. 9J. Tell▼ 64'

Dự bị 5

  1. 40P. Patron
  2. 25A. Seydi▲ 38'
  3. 20M. Ntumi▲ 75'
  4. 11Y. Soukouna▲ 64'
  5. 7J. Varvat▲ 64'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
39Ghi được38
36Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu