US Concarneau vs Caen
Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 0-2 Caen tại Ligue 2, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Concarneau thắng 1, hòa 2, Caen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Francis-Le-Blé, Brest
- Phong độ
- LDWDD US Concarneau
- WLWLW Caen
- HT0-0
- 54' 0-1 Alexandre Mendy11m
- 60' Baptiste Mouazan
- 64' ▲ I. Matondo ▼ A. Urie
- 64' ▲ A. Coeff ▼ Y. Court
- 65' Bilal Brahimi
- 72' ▲ C. Rodrigues ▼ A. Gboho
- 78' ▲ H. Vandermersch ▼ M. Autret
- 85' ▲ G. Kyeremeh ▼ B. Brahimi
- 90'+2 0-2 A. Abdi · V. Henry
- FT0-2
Đội hình
- 30E. Salles
- 33J. Faussurier
- 5M. Sylla Diallo
- 28I. Paro
- 23R. Sans
- 6A. Phliponeau
- 17M. Etuin
- 21N. Chadli
- 20B. Mouazan
- 11A. Urie ▼ 64'
- 24A. Gboho ▼ 72'
Dự bị 7
- 7I. Matondo ▲ 64'
- 22C. Rodrigues ▲ 72'
- 26T. Sinquin
- 8T. Lebeau
- 3A. Wahib
- 29P. Jouan
- 1M. Pattier
- 1A. Mandréa
- 4V. Henry
- 91E. Ntim
- 29R. Thomas
- 2A. Abdi
- 8Y. Court ▼ 64'
- 6Q. Daubin
- 61B. Traoré
- 23M. Autret ▼ 78'
- 21B. Brahimi ▼ 85'
- 19Alexandre Mendy
Dự bị 7
- 92A. Coeff ▲ 64'
- 24H. Vandermersch ▲ 78'
- 17G. Kyeremeh ▲ 85'
- 16Y. Clémentia
- 3D. Bolumbu
- 20N. Lebreton
- 7T. Gomis
Thống kê
01⚑2
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn3
2Phạt góc2
3Việt vị2
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
627Chuyền bóng427
550Chuyền chính xác356
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
56Ghi được65
68Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai38