Aubagne
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Stade Briochin

Aubagne vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: Aubagne 1-2 Stade Briochin tại Championnat National, 1 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 32
Sân vận động
Stade de Lattre-de-Tassigny, Aubagne
Phong độ
LLLWD Aubagne
DLWDD Stade Briochin
  1. 8' 0-1 M. Nehariphản lưới
  2. 11' K. Tlili 1-1
  3. 18' 1-2 A. Zakharyan11m
  4. 45' B. El Kaddouri
  5. 45'+1 G. Beghin
  6. HT1-2
  7. 46' S. Ahamada M. El Asrar
  8. 46' A. Tafni E. Mayilla
  9. 61' L. Yobe
  10. 65' B. Diakhaby
  11. 68' K. Tlili
  12. 70' C. Konan S. Janno
  13. 77' A. Diaby Malick
  14. 79' K. Madi A. Diaby
  15. 86' M. Bentoumi
  16. 86' C. Konan
  17. 88' N. D. Ali Hamidou M. Abdallah
  18. 88' I. Curis B. El Kaddouri
  19. 89' J. Benhaim K. Achahbar
  20. FT1-2

Đội hình

Aubagne
  1. 1M. Nouichi
  2. 13M. Abdallah ▼ 88'
  3. 15R. Mimb Baheng
  4. 26M. Nehari
  5. 8C. Rocchia
  6. 28M. Bentoumi
  7. 7M. El Asrar ▼ 46'
  8. 4A. Diaby ▼ 79'
  9. 34B. El Kaddouri ▼ 88'
  10. 9K. Tlili
  11. 14E. Mayilla ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 31S. Ahamada ▲ 46'
  2. 21N. D. Ali Hamidou ▲ 88'
  3. 33K. Madi ▲ 79'
  4. 36I. Curis ▲ 88'
  5. 6A. Tafni ▲ 46'
Stade Briochin HLV: Guillaume Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 5H. Boudin
  3. 4B. Angoua
  4. 13A. Diaby Malick
  5. 17B. Diakhaby
  6. 22K. Achahbar ▼ 89'
  7. 10L. Yobe
  8. 6G. Beghin
  9. 7A. Zakharyan
  10. 21M. Faty
  11. 11S. Janno ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 8M. Diakite
  2. 3L. Rouille
  3. 25J. Benhaim ▲ 89'
  4. 33F. Beurel
  5. 29C. Konan ▲ 70'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
38Ghi được37
49Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu