Stade Briochin
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Aubagne

Stade Briochin vs Aubagne

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 1-3 Aubagne tại Championnat National, 12 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 16
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
DLWDD Stade Briochin
LLLWD Aubagne
  1. 8' 0-1 K. Chaban
  2. 22' 0-2 D. Berrabha · N. Chibani
  3. 24' L. Yobe
  4. 29' Y. Ndiaye · P. Dorival 1-2
  5. 33' A. Diaby
  6. HT1-2
  7. 63' A. Oudjani M. Hamek
  8. 63' E. Mayilla D. Berrabha
  9. 64' S. Janno A. Zakharyan
  10. 64' K. Achahbar P. Dorival
  11. 64' C. Konan M. Lopes
  12. 70' Y. Ndiaye
  13. 77' 1-3 M. Bentoumi · M. Abdallah
  14. 78' L. Rouille Y. Ndiaye
  15. 86' S. Boudraa M. Bentoumi
  16. 89' M. Ntumi M. Faty
  17. 90' K. M'Dahoma
  18. FT1-3

Đội hình

Stade Briochin HLV: Guillaume Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 5H. Boudin
  3. 14P. Dorival ▼ 64'
  4. 4B. Angoua
  5. 10L. Yobe
  6. 2Y. Ndiaye ▼ 78'
  7. 15C. Raux Yao
  8. 7A. Zakharyan ▼ 64'
  9. 17B. Diakhaby
  10. 21M. Faty ▼ 89'
  11. 19M. Lopes ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 3L. Rouille ▲ 78'
  2. 11S. Janno ▲ 64'
  3. 22K. Achahbar ▲ 64'
  4. 29C. Konan ▲ 64'
  5. 20M. Ntumi ▲ 89'
Aubagne
  1. 30J. Gil
  2. 26M. Nehari
  3. 5N. Chibani
  4. 12K. M'Dahoma
  5. 13M. Abdallah
  6. 4A. Diaby
  7. 23M. Hamek ▼ 63'
  8. 34B. El Kaddouri
  9. 19D. Berrabha ▼ 63'
  10. 28M. Bentoumi ▼ 86'
  11. 7K. Chaban

Dự bị 5

  1. 15R. Mimb Baheng
  2. 21N. D. Ali Hamidou
  3. 18A. Oudjani ▲ 63'
  4. 10S. Boudraa ▲ 86'
  5. 14E. Mayilla ▲ 63'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
37Ghi được38
54Thủng lưới49
1.09Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu