US Quevilly-Rouen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Puy Foot

US Quevilly-Rouen vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: US Quevilly-Rouen 0-0 Le Puy Foot tại Championnat National, 17 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 30
Sân vận động
Stade Robert Diochon, Le Petit-Quevilly
Phong độ
LDLWD US Quevilly-Rouen
WLWLD Le Puy Foot
  1. 45' R. Xhemo
  2. HT0-0
  3. 59' J. Tre
  4. 65' B. Traore J. Ndiaye
  5. 67' M. Zogba
  6. 70' S. Akkal R. Xhemo
  7. 70' P. Nsingi M. Adelaide
  8. 72' R. Mandengue
  9. 78' Y. Diebold C. Rodrigues
  10. 78' J. Gromat A. Gauthier
  11. 79' S. Come Ruiz N. Bouekou
  12. 90'+1 Y. Kanoute T. Pionnier
  13. 90'+2 N. Vandenbossche R. Mandengue
  14. FT0-0

Đội hình

US Quevilly-Rouen HLV: David Carre
  1. 1O. Djoco
  2. 27T. Pionnier ▼ 90'
  3. 26V. Theresin
  4. 15Y. Gaya
  5. 19J. Tre
  6. 6T. Njike
  7. 8N. Bouekou ▼ 79'
  8. 18J. Leborgne
  9. 7K. Sylva
  10. 25J. Ndiaye ▼ 65'
  11. 24R. Mandengue ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 33S. Come Ruiz ▲ 79'
  2. 2Y. Kanoute ▲ 90'
  3. 28B. Traore ▲ 65'
  4. 34J. Tshituka Songwe
  5. 29N. Vandenbossche ▲ 90'
Le Puy Foot HLV: Stephane Dief
  1. 30M. Carvalho
  2. 5M. Zogba
  3. 25I. Mohamed
  4. 6A. Soualhia
  5. 17I. Bouleghcha
  6. 26H. Esmel
  7. 22R. Xhemo ▼ 70'
  8. 18A. Gauthier ▼ 78'
  9. 7M. Faty
  10. 15C. Rodrigues ▼ 78'
  11. 9M. Adelaide ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 8S. Akkal ▲ 70'
  2. 27Y. Diebold ▲ 78'
  3. 23J. Gromat ▲ 78'
  4. 24P. Nsingi ▲ 70'
  5. 3E. Seidou

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
37Ghi được49
49Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu