Le Puy Foot
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Quevilly-Rouen

Le Puy Foot vs US Quevilly-Rouen

Tỷ số chung cuộc: Le Puy Foot 2-1 US Quevilly-Rouen tại Championnat National, 21 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 14
Sân vận động
Stade Charles Massot, Espaly-Saint Marcel
Phong độ
WLWLD Le Puy Foot
LDLWD US Quevilly-Rouen
  1. 8' 0-1 K. Diliwidi · N. Vandenbossche
  2. 26' P. Nsingi · M. Zogba 1-1
  3. 33' N. Bouekou
  4. 41' E. Goumot
  5. 45'+1 M. Moujetzky
  6. HT1-1
  7. 55' E. Goumot · S. Akkal 2-1
  8. 68' I. Mohamed
  9. 75' H. Esmel J. Gromat
  10. 76' R. Mandengue M. Moujetzky
  11. 79' M. Adelaide P. Nsingi
  12. 79' B. Irabor C. Rodrigues
  13. 86' P. Wade S. Akkal
  14. 87' A. Anani K. Diliwidi
  15. 87' L. Pirringuel J. Mounsesse
  16. FT2-1

Đội hình

Le Puy Foot HLV: Stephane Dief
  1. 30M. Carvalho
  2. 14E. Goumot
  3. 5M. Zogba
  4. 25I. Mohamed
  5. 3E. Seidou
  6. 7M. Faty
  7. 23J. Gromat ▼ 75'
  8. 22R. Xhemo
  9. 8S. Akkal ▼ 86'
  10. 24P. Nsingi ▼ 79'
  11. 15C. Rodrigues ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 6A. Soualhia
  2. 26H. Esmel ▲ 75'
  3. 10P. Wade ▲ 86'
  4. 9M. Adelaide ▲ 79'
  5. 12B. Irabor ▲ 79'
US Quevilly-Rouen HLV: David Carre
  1. 30K. Bonnevie
  2. 2Y. Kanoute
  3. 23J. Mounsesse ▼ 87'
  4. 15Y. Gaya
  5. 26V. Theresin
  6. 21N. Diallo
  7. 8N. Bouekou
  8. 10I. Bouneb
  9. 29N. Vandenbossche
  10. 20M. Moujetzky ▼ 76'
  11. 11K. Diliwidi ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 9A. Anani ▲ 87'
  2. 33S. Come Ruiz
  3. 4Y. Dede-Lhomme
  4. 24R. Mandengue ▲ 76'
  5. 22L. Pirringuel ▲ 87'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
49Ghi được37
42Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu