Bourg-en-bresse 01
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Caen

Bourg-en-bresse 01 vs Caen

Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 0-2 Caen tại Championnat National, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 0, hòa 0, Caen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 30
Sân vận động
Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
Phong độ
WLLLL Bourg-en-bresse 01
WLWLW Caen
  1. 10' 0-1 A. Duville-Parsemain · I. Botella
  2. 15' Y. M'Vila
  3. HT0-1
  4. 46' L. Morante D. Debohi
  5. 59' B. Dali Amar
  6. 61' N. Vitre
  7. 61' A. Pembele M. Boumaaoui
  8. 68' B. Besic
  9. 70' 0-2 M. Hafid · D. Bolumbu
  10. 71' A. Gnanduillet A. Duville-Parsemain
  11. 72' S. Touray N. Vitre
  12. 72' K. Portut B. Dali Amar
  13. 72' D. Banzouzi B. Besic
  14. 78' M. Magassouba R. Slimani
  15. 78' Q. Lacour
  16. 82' G. Tome M. Hafid
  17. 90'+2 S. Touray
  18. FT0-2

Đội hình

Bourg-en-bresse 01 HLV: David Le Frapper
  1. 1T. Boulhendi
  2. 4A. Do Marcolino
  3. 5Q. Lacour
  4. 26N. Vitre ▼ 72'
  5. 25R. Laspalles
  6. 10J. Meyer
  7. 21M. Bodmer
  8. 28R. Slimani ▼ 78'
  9. 3C. Koite
  10. 9B. Besic ▼ 72'
  11. 17M. Boumaaoui ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 16A. Mazuy
  2. 29M. Magassouba ▲ 78'
  3. 2S. Touray ▲ 72'
  4. 14D. Banzouzi ▲ 72'
  5. 12A. Pembele ▲ 61'
Caen HLV: Gael Clichy
  1. 16Y. Clementia
  2. 14L. Rajot
  3. 27D. Debohi ▼ 46'
  4. 6Y. M'Vila
  5. 3D. Bolumbu
  6. 17R. Labonne
  7. 25Z. Bagbema
  8. 22M. Hafid ▼ 82'
  9. 5B. Dali Amar ▼ 72'
  10. 9A. Duville-Parsemain ▼ 71'
  11. 19I. Botella

Dự bị 5

  1. 26M. Etuin
  2. 23L. Morante ▲ 46'
  3. 21G. Tome ▲ 82'
  4. 11A. Gnanduillet ▲ 71'
  5. 32K. Portut ▲ 72'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
34Ghi được39
47Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu