Caen vs Bourg-en-bresse 01
Tỷ số chung cuộc: Caen 1-0 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Caen thắng 3, hòa 0, Bourg-en-bresse 01 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Michel d'Ornano, Caen
- Phong độ
- WLWLW Caen
- WLLLL Bourg-en-bresse 01
- 24' C. Koite
- 28' Vinicius Gomes
- HT0-0
- 46' ▲ M. Hafid ▼ B. Dali Amar
- 46' ▲ O. Mazie ▼ Vinicius Gomes
- 56' M. Etuin
- 57' Yellow Card
- 62' R. Slimani
- 67' ▲ B. Besic ▼ M. Boumaaoui
- 67' ▲ Q. Lacour ▼ A. Pembele
- 68' M. Bodmer
- 76' ▲ S. Touray ▼ J. Meyer
- 84' ▲ A. Diakite ▼
- 84' ▲ A. Gnanduillet ▼ L. Milliner
- 90' ▲ B. Tankiev ▼ M. Guel
- 90' A. Gnanduillet · L. Morante 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Mandrea
- 2Vinicius Gomes ▼ 46'
- 23L. Morante
- 28S. Sagnan
- 17R. Labonne
- 14L. Rajot
- 6Y. M'Vila
- 26M. Etuin
- 5B. Dali Amar ▼ 46'
- 19I. Botella
- 24L. Milliner ▼ 84'
Dự bị 5
- 25Z. Bagbema
- 7A. Diakite ▲ 84'
- 11A. Gnanduillet ▲ 84'
- 22M. Hafid ▲ 46'
- 12O. Mazie ▲ 46'
- 1T. Boulhendi
- 19M. Sylla
- 13M. Conte
- 4A. Do Marcolino
- 12A. Pembele ▼ 67'
- 28R. Slimani
- 21M. Bodmer
- 3C. Koite
- 10J. Meyer ▼ 76'
- 7M. Guel ▼ 90'
- 17M. Boumaaoui ▼ 67'
Dự bị 5
- 9B. Besic ▲ 67'
- 5Q. Lacour ▲ 67'
- 16A. Mazuy
- 18B. Tankiev ▲ 90'
- 2S. Touray ▲ 76'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
39Ghi được34
36Thủng lưới47
1.15Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai20