FC Versailles 78
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fleury 91

FC Versailles 78 vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: FC Versailles 78 1-1 Fleury 91 tại Championnat National, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Versailles 78 thắng 3, hòa 2, Fleury 91 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 26
Sân vận động
Stade Municipal Georges Lefèvre, Saint-Germain-en-Laye
Phong độ
LWWLL FC Versailles 78
DDLLW Fleury 91
  1. 6' 0-1 K. Farade
  2. 25' R. Calvet
  3. 37' L. Hervieu
  4. 41' C. Odzoumo · A. Ouchen 1-1
  5. 45'+1 H. Karamoko
  6. HT1-1
  7. 48' R. Leleve
  8. 49' J. Santini
  9. 51' Y. Le Mehaute
  10. 68' S. Lambese V. Lavigne
  11. 69' M. Fischer J. Santini
  12. 78' A. Etien A. Ouchen
  13. 78' Y. Zemoura C. Odzoumo
  14. 81' R. Basque
  15. 82' M. Belliard J. Rivas
  16. 82' K. Gannoun K. Farade
  17. 84' H. Aubourg L. Hervieu
  18. 88' G. Lefebvre
  19. FT1-1

Đội hình

FC Versailles 78
  1. 30N. Yavorsky
  2. 22D. Moussadek
  3. 5R. Calvet
  4. 29D. Khouma
  5. 2J. Santini ▼ 69'
  6. 14R. Basque
  7. 6T. Renaud
  8. 11S. Ben Brahim
  9. 7S. Guillaume
  10. 24A. Ouchen ▼ 78'
  11. 9C. Odzoumo ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12M. Fischer ▲ 69'
  2. 23R. Tchato
  3. 27A. Etien ▲ 78'
  4. 17A. Kabamba
  5. 20Y. Zemoura ▲ 78'
Fleury 91
  1. 40G. Alette
  2. 6G. Lefebvre
  3. 2F. Colombo
  4. 26H. Karamoko
  5. 25M. Jean-Pierre
  6. 17V. Lavigne ▼ 68'
  7. 20L. Hervieu ▼ 84'
  8. 8R. Leleve
  9. 10Y. Le Mehaute
  10. 19K. Farade ▼ 82'
  11. 9J. Rivas ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 5H. Aubourg ▲ 84'
  2. 7S. Lambese ▲ 68'
  3. 21J. Tchouatcha
  4. 14M. Belliard ▲ 82'
  5. 27K. Gannoun ▲ 82'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
46Ghi được52
34Thủng lưới38
1.35Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu