Dijon FCO vs US Boulogne
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 0-3 US Boulogne tại Championnat National, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 0, hòa 2, US Boulogne thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Gaston Gerard, Dijon
- Phong độ
- DLDLD Dijon FCO
- DLDDD US Boulogne
- 25' 0-1 A. Hbouch · J. Boyer
- 40' 0-2 C. Fatou · J. Boyer
- 45'+2 J. Marie
- 45'+3 S. Gourville
- HT0-2
- 46' ▲ A. Pinot ▼ S. Gourville
- 56' D. Gui
- 60' I. Akakpo
- 63' 0-3 J. Vercruysse
- 64' ▲ J. Ikanga A Ngele ▼ Y. Barka
- 64' ▲ T. Epailly ▼ C. Fatou
- 72' ▲ S. Keita ▼ A. Baala
- 75' ▲ K. Schur ▼ A. Duville-Parsemain
- 75' ▲ J. Meyer ▼ J. Marié
- 75' ▲ S. Duflos ▼ T. Averlant
- 83' ▲ I. Diallo ▼ D. Gui
- FT0-3
Đội hình
- 16P. Delecroix
- 5Q. Bernard
- 20H. Vargas-Ríos
- 23C. Makutungu
- 32I. Akakpo
- 14J. Marié ▼ 75'
- 11A. Lembezat
- 27Z. Moco
- 29D. Gui ▼ 83'
- 9Y. Barka ▼ 64'
- 25A. Duville-Parsemain ▼ 75'
Dự bị 5
- 10J. Ikanga A Ngele ▲ 64'
- 8K. Schur ▲ 75'
- 26J. Meyer ▲ 75'
- 2I. Diallo ▲ 83'
- 31Y. Aka
- 16Y. Pandor
- 26D. Thiam
- 23E. Dabo
- 12J. Boyer
- 2S. Gourville ▼ 46'
- 20H. Touré
- 11T. Averlant ▼ 75'
- 8J. Vercruysse
- 21A. Hbouch
- 27A. Baala ▼ 72'
- 17C. Fatou ▼ 64'
Dự bị 5
- 15A. Pinot ▲ 46'
- 24T. Epailly ▲ 64'
- 32S. Keita ▲ 72'
- 22S. Duflos ▲ 75'
- 30A. Uriev
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
50Ghi được65
40Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai32