US Boulogne
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Amiens SC

US Boulogne vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: US Boulogne 2-1 Amiens SC tại Championnat National, 27 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Boulogne thắng 6, hòa 3, Amiens SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 26
Sân vận động
Stade de la Libération, Boulogne-sur-Mer
Phong độ
LDDDD US Boulogne
LLWWD Amiens SC
  1. HT0-0
  2. 60' T. Le Maitre X. Mercier
  3. 65' H. Gbizie J. Bègue
  4. 67' J. Eickmayer N. Burel
  5. 70' A. Dembele 1-0
  6. 75' Y. Haddou A. Soubervie
  7. 77' M. Moussilou I. Makalou
  8. 77' B. Babit R. Poyet
  9. 81' 1-1 R. Poyet11m
  10. 90'+1 E. Rolland 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

US Boulogne
  1. 1J. Viviani
  2. 22A. Boche
  3. 14A. Soubervie ▼ 75'
  4. 29T. Jaques
  5. 6A. Dembele
  6. 21E. Vandenabeele
  7. 10X. Mercier ▼ 60'
  8. 8E. Rolland
  9. 17J. Bègue ▼ 65'
  10. 13G. Niangbo Nassa
  11. 15G. Gope-Fenepej

Dự bị 5

  1. 34T. Le Maitre ▲ 60'
  2. 5H. Gbizie ▲ 65'
  3. 28Y. Haddou ▲ 75'
  4. 4B. Dumas
  5. 30A. Sauvage
Amiens SC
  1. 16Magno Novaes
  2. 20I. Makalou ▼ 77'
  3. 15J. Outrebon
  4. 8P. Vignaud
  5. 2J. Ringayen
  6. 3M. Baudry
  7. 21L. Heloise
  8. 14O. Pouye
  9. 11R. Poyet ▼ 77'
  10. 23N. Burel ▼ 67'
  11. 9J. Nsamé

Dự bị 5

  1. 22J. Eickmayer ▲ 67'
  2. 10M. Moussilou ▲ 77'
  3. 7B. Babit ▲ 77'
  4. 30K. Crepel
  5. 25J. Lefort

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 68 - 30 +38 70
2
Paris Saint-Germain
34 50 - 28 +22 66
3
Bourg-en-bresse 01
34 57 - 25 +32 66
4
RC Strasbourg Alsace
34 50 - 29 +21 65
5
Luçon
34 40 - 25 +15 58
6
USL Dunkerque
34 38 - 31 +7 52
7
US Boulogne
34 49 - 39 +10 50
8
Fréjus St-Raphaël
34 42 - 38 +4 49
9
Avranches
34 42 - 38 +4 46
10
SR Colmar
34 40 - 44 -4 45
11
Amiens SC
34 45 - 48 -3 41
12
Le Poiré sur Vie
34 36 - 44 -8 41
13
Athletico Marseille
34 40 - 58 -18 40
14
FC Chambly
34 42 - 54 -12 37
15
CA Bastia
34 32 - 43 -11 32
16
US Colomiers Football
34 30 - 50 -20 32
17
FC Istres
34 27 - 61 -34 22
18
SAS Épinal
34 30 - 73 -43 15
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
65Ghi được51
46Thủng lưới52
1.63Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu