Amiens SC vs US Boulogne
Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-1 US Boulogne tại Ligue 2, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 1, hòa 3, US Boulogne thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 9
- Phong độ
- LLWWD Amiens SC
- LDDDD US Boulogne
- 21' Ibrahim Fofana
- 24' Yvan Ikia Dimi
- 24' ▲ L. Boiteau ▼ N. Binet
- 39' ▲ J. Bultel ▼ J. Martin
- 45'+1 Sonny Duflos
- HT0-0
- 49' 0-1 A. Pinot · L. Boiteau
- 51' Aboubacar Lô
- 66' ▲ A. El Farissi ▼ A. Platret
- 66' ▲ C. Fatou ▼ G. Capuano
- 70' ▲ A. Chibozo ▼ R. Lutin
- 70' ▲ I. Hamache ▼ T. Averlant
- 76' ▲ M. Touho ▼ Y. Ikia Dimi
- 79' ▲ E. Kouassi ▼ S. Duflos
- 80' ▲ S. Gourville ▼ N. Fatar
- 82' ▲ K. Kaiboue ▼ T. Monconduit
- 87' ▲ C. Louis ▼ A. Appiah
- 90'+5 Kylian Kaiboue
- FT0-1
Đội hình
- 40P. Bernardoni 6.9
- 15J. Nduquidi 6.6
- 34S. Bakayoko 7.0
- 28A. Lo 6.5
- 25A. Appiah ▼ 87' 6.2
- 11T. Averlant ▼ 70' 6.7
- 45I. Fofana 3.3
- 6T. Monconduit ▼ 82' 6.3
- 26Y. Ikia Dimi ▼ 76' 6.3
- 8V. Lobry 6.6
- 27R. Lutin ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 16A. Sauvage
- 20K. Kaiboue ▲ 82' 6.6
- 44C. Louis ▲ 87' 6.6
- 59N. Talbot
- 17A. Chibozo ▲ 70' 6.5
- 7I. Hamache ▲ 70' 6.3
- 94M. Touho ▲ 76' 6.6
- 30A. Uriev 6.9
- 18D. Thiam 7.6
- 15A. Pinot ⚽ 9.0
- 5N. Zohore 7.5
- 12J. Boyer 7.2
- 21A. Platret ▼ 66' 6.7
- 22S. Duflos ▼ 79' 6.3
- 90J. Martin ▼ 39' 6.9
- 19N. Binet ▼ 24' 7.3
- 23N. Fatar ▼ 80' 7.3
- 26G. Capuano ▼ 66' 6.0
Dự bị 7
- 16I. Kone
- 25S. Gourville ▲ 80' 6.9
- 33E. Kouassi ▲ 79' 7.2
- 7L. Boiteau ▲ 24' 7.7
- 14J. Bultel ▲ 39' 6.9
- 10A. El Farissi ▲ 66' 6.6
- 17C. Fatou ▲ 66' 6.3
Thống kê
12⚑5
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm19
1Trúng đích6
0Chệch đích12
2Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
409Chuyền bóng421
326Chuyền chính xác361
80%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
39Ghi được37
69Thủng lưới53
1.08Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai26