US Créteil-Lusitanos
4 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Aviron Bayonnais FC

US Créteil-Lusitanos vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 4-3 Aviron Bayonnais FC tại Championnat National, 17 tháng 4, 2012.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 23
Phong độ
LDWDL US Créteil-Lusitanos
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. 6' 0-1 S. Pinau
  2. 25' 0-2 A. Soubervie
  3. 29' 0-3 G. Diafutua
  4. 38' B. Mahon de Monaghan M. Lafon
  5. 38' F. Marques N. Laïfa
  6. 42' B. Dabo 1-3
  7. HT1-3
  8. 62' A. Graciet C. Touré
  9. 64' M. Essombé 2-3
  10. 67' T. Untereiner S. Pinau
  11. 71' M. Partouche O. Djellilahine
  12. 78' F. Massampu G. Diafutua
  13. 81' J. Lesage11m 3-3
  14. 90'+3 J. Lesage 4-3
  15. FT4-3

Đội hình

US Créteil-Lusitanos
  1. 1Y. Kerboriou
  2. 19S. Gondouin
  3. 27V. Di Bartoloméo
  4. 22J. Lesage
  5. 8J. Nirlo
  6. 18M. Lafon ▼ 38'
  7. 7O. Djellilahine ▼ 71'
  8. 28N. Laïfa ▼ 38'
  9. 33Y. Fofana
  10. 12M. Essombé
  11. 20B. Dabo

Dự bị 3

  1. 25B. Mahon de Monaghan ▲ 38'
  2. 9F. Marques ▲ 38'
  3. 21M. Partouche ▲ 71'
Aviron Bayonnais FC
  1. 30A. Oukidja
  2. 17A. Soubervie
  3. 21L. Matutu
  4. 2C. Touré ▼ 62'
  5. 4K. Tunani
  6. 13J. Famery
  7. 6M. Bidegain
  8. 11S. Pinau ▼ 67'
  9. 18T. Audinet
  10. 14R. Elissalde
  11. 9G. Diafutua ▼ 78'

Dự bị 3

  1. 31A. Graciet ▲ 62'
  2. 33T. Untereiner ▲ 67'
  3. 26F. Massampu ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nîmes Olympique
38 65 - 38 +27 68
2
Niort
38 61 - 33 +28 67
3
Gazélec Ajaccio
38 57 - 32 +25 66
4
Vannes
38 55 - 38 +17 62
5
SAS Épinal
38 61 - 47 +14 62
6
FC Rouen
38 48 - 46 +2 60
7
US Orléans
38 41 - 41 0 56
8
SR Colmar
38 54 - 44 +10 55
9
Fréjus St-Raphaël
38 50 - 58 -8 51
10
US Créteil-Lusitanos
38 51 - 50 +1 50
11
Red Star F.C.
38 44 - 52 -8 50
12
Le Poiré sur Vie
38 41 - 46 -5 49
13
US Quevilly-Rouen
38 45 - 54 -9 47
14
AS Cherbourg Football
38 56 - 57 -1 46
15
Luzenac
38 47 - 56 -9 45
16
Paris Saint-Germain
38 39 - 48 -9 44
17
Beauvais
38 39 - 43 -4 42
18
Martigues
38 43 - 69 -26 39
19
Besançon Football
38 42 - 65 -23 35
20
Aviron Bayonnais
38 38 - 60 -22 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
65Ghi được41
55Thủng lưới61
1.59Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu