Aviron Bayonnais FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Créteil-Lusitanos

Aviron Bayonnais FC vs US Créteil-Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 0-1 US Créteil-Lusitanos tại Championnat National, 3 tháng 9, 2011.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 5
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
LWWWW Aviron Bayonnais FC
LDWDL US Créteil-Lusitanos
  1. HT0-0
  2. 54' C. Guillou M. Hilaire
  3. 65' R. Amessan M. Partouche
  4. 66' P. Sarrabère G. Diafutua
  5. 69' 0-1 N. Laïfa
  6. 73' Helder Esteves F. Marques
  7. 76' F. Tremolieres M. Bidegain
  8. 85' H. Bahin O. Djellilahine
  9. FT0-1

Đội hình

Aviron Bayonnais FC
  1. 1X. Duhour
  2. 3J. Chort
  3. 21L. Matutu
  4. 4K. Tunani
  5. 15M. Hilaire ▼ 54'
  6. 6M. Bidegain ▼ 76'
  7. 7J. Lalanne
  8. 5Y. Lamothe
  9. 18T. Audinet
  10. 9G. Diafutua ▼ 66'
  11. 26Y. Texeira Barbosa

Dự bị 5

  1. 29C. Guillou ▲ 54'
  2. 23P. Sarrabère ▲ 66'
  3. 20F. Tremolieres ▲ 76'
  4. 22C. Elissalde
  5. 16S. Atrous
US Créteil-Lusitanos
  1. 16T. Ferrand
  2. 26J. Chapuis
  3. 25B. Mahon de Monaghan
  4. 6Danilson
  5. 3G. Tomas
  6. 22J. Lesage
  7. 8J. Nirlo
  8. 21M. Partouche ▼ 65'
  9. 7O. Djellilahine ▼ 85'
  10. 28N. Laïfa
  11. 9F. Marques ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 17R. Amessan ▲ 65'
  2. 10Helder Esteves ▲ 73'
  3. 15H. Bahin ▲ 85'
  4. 19S. Gondouin
  5. 1Y. Kerboriou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nîmes Olympique
38 65 - 38 +27 68
2
Niort
38 61 - 33 +28 67
3
Gazélec Ajaccio
38 57 - 32 +25 66
4
Vannes
38 55 - 38 +17 62
5
SAS Épinal
38 61 - 47 +14 62
6
FC Rouen
38 48 - 46 +2 60
7
US Orléans
38 41 - 41 0 56
8
SR Colmar
38 54 - 44 +10 55
9
Fréjus St-Raphaël
38 50 - 58 -8 51
10
US Créteil-Lusitanos
38 51 - 50 +1 50
11
Red Star F.C.
38 44 - 52 -8 50
12
Le Poiré sur Vie
38 41 - 46 -5 49
13
US Quevilly-Rouen
38 45 - 54 -9 47
14
AS Cherbourg Football
38 56 - 57 -1 46
15
Luzenac
38 47 - 56 -9 45
16
Paris Saint-Germain
38 39 - 48 -9 44
17
Beauvais
38 39 - 43 -4 42
18
Martigues
38 43 - 69 -26 39
19
Besançon Football
38 42 - 65 -23 35
20
Aviron Bayonnais
38 38 - 60 -22 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
41Ghi được65
61Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu