Martigues
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Aviron Bayonnais FC

Martigues vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Martigues 1-1 Aviron Bayonnais FC tại Championnat National, 12 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Martigues thắng 1, hòa 1, Aviron Bayonnais FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 12
Sân vận động
Stade Francis Turcan, Martigues
Phong độ
WLDLD Martigues
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. 7' T. Mezague B. Ponge
  2. 33' C. Touré M. Degoul
  3. HT0-0
  4. 46' Soki N'Zinga D. Himmes
  5. 52' A. Lafon 1-0
  6. 58' S. Giron C. Guillou
  7. 62' T. Audinet O. Serra
  8. 74' S. Biakolo J. Descamps
  9. 75' 1-1 C. Touré
  10. FT1-1

Đội hình

Martigues
  1. 1F. L'Hostis
  2. 15B. Belloumou
  3. 19B. Ponge ▼ 7'
  4. 5C. Freitas
  5. 25J. Nicodème
  6. 3J. Di Maria
  7. 13A. Lafon
  8. 10D. Himmes ▼ 46'
  9. 2G. Legras
  10. 9J. Descamps ▼ 74'
  11. 26T. Bourgeois

Dự bị 5

  1. 27T. Mezague ▲ 7'
  2. 20Soki N'Zinga ▲ 46'
  3. 11S. Biakolo ▲ 74'
  4. 12P. Nianzi
  5. 16J. Vanni
Aviron Bayonnais FC
  1. 1X. Duhour
  2. 3J. Chort
  3. 17A. Soubervie
  4. 29C. Guillou ▼ 58'
  5. 12M. Degoul ▼ 33'
  6. 4K. Tunani
  7. 13J. Famery
  8. 6M. Bidegain
  9. 14R. Elissalde
  10. 8O. Serra ▼ 62'
  11. 9G. Diafutua

Dự bị 5

  1. 2C. Touré ▲ 33'
  2. 19S. Giron ▲ 58'
  3. 18T. Audinet ▲ 62'
  4. 5Y. Lamothe
  5. 16K. Lesca

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nîmes Olympique
38 65 - 38 +27 68
2
Niort
38 61 - 33 +28 67
3
Gazélec Ajaccio
38 57 - 32 +25 66
4
Vannes
38 55 - 38 +17 62
5
SAS Épinal
38 61 - 47 +14 62
6
FC Rouen
38 48 - 46 +2 60
7
US Orléans
38 41 - 41 0 56
8
SR Colmar
38 54 - 44 +10 55
9
Fréjus St-Raphaël
38 50 - 58 -8 51
10
US Créteil-Lusitanos
38 51 - 50 +1 50
11
Red Star F.C.
38 44 - 52 -8 50
12
Le Poiré sur Vie
38 41 - 46 -5 49
13
US Quevilly-Rouen
38 45 - 54 -9 47
14
AS Cherbourg Football
38 56 - 57 -1 46
15
Luzenac
38 47 - 56 -9 45
16
Paris Saint-Germain
38 39 - 48 -9 44
17
Beauvais
38 39 - 43 -4 42
18
Martigues
38 43 - 69 -26 39
19
Besançon Football
38 42 - 65 -23 35
20
Aviron Bayonnais
38 38 - 60 -22 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
43Ghi được41
64Thủng lưới61
1.16Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu