FC Nantes vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-1 Red Star F.C. tại Ligue 2, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 1
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- WDDLW Red Star F.C.
- 26' Tylel Tati
- 36' Saîf-Eddine Khaoui
- HT0-0
- 58' ▲ B. Guirassy ▼ M. Cafaro
- 58' ▲ J. Ikanga ▼ S. E. Khaoui
- 63' ▲ K. Amian ▼ D. Tabibou
- 65' Bahmed Deuff
- 67' 0-1 K. Cabral · E. Zidane
- 71' ▲ G. Trani ▼ K. Cisse
- 71' ▲ C. Konate ▼ I. Halifa
- 77' Ryad Hachem
- 79' ▲ J. Lepenant ▼ B. Deuff
- 79' ▲ L. Leroux ▼ H. Lamy
- 90'+4 Cheick Konate
- 90'+1 ▲ A. Hachem ▼ D. Durand
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Dupe 6.5
- 65H. Lamy ▼ 79' 6.9
- 24F. Guilbert 7.0
- 5L. Perrin 7.2
- 78T. Tati 6.7
- 17D. Tabibou ▼ 63' 7.2
- 28I. Sissoko 6.3
- 20M. Cafaro ▼ 58' 7.0
- 52B. Deuff ▼ 79' 6.3
- 37I. Ganago 7.2
- 12K. Corredor 6.9
Dự bị 9
- 16A. Mirbach
- 46E. Mongo
- 98K. Amian ▲ 63' 6.5
- 8J. Lepenant ▲ 79' 6.6
- 67M. Gomes
- 69S. Ziani
- 19L. Leroux ▲ 79' 6.7
- 11B. Guirassy ▲ 58' 6.7
- 47M. Dabo
- 16G. Poussin 6.9
- 2T. Magnin 6.2
- 20D. Durivaux 7.0
- 15E. Zidane ⇢ 8.0
- 3M. Huard 6.5
- 93R. Hachem 7.5
- 11K. Cisse ▼ 71' 6.2
- 19I. Halifa ▼ 71' 6.9
- 7D. Durand ▼ 90' 6.6
- 91K. Cabral ⚽ 7.3
- 10S. E. Khaoui ▼ 58' 6.2
Dự bị 8
- 1Y. Benchaouch
- 17S. Renel
- 23J. Ikanga ▲ 58' 6.6
- 35C. Lahmer
- 21A. Hachem ▲ 90'
- 12S. Guindo
- 8G. Trani ▲ 71' 6.6
- 45C. Konate ▲ 71' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑830
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm12
2Trúng đích3
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc8
3Việt vị0
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
440Chuyền bóng422
349Chuyền chính xác328
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 11 | |
| 4 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 6 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 6 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 9 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 12 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 13 | 6 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 15 | 6 | 2 - 3 | -1 | 5 | |
| 16 | 6 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 17 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu12
18Ghi được16
15Thủng lưới17
1.8Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai6