Reims vs Pau Football Club
Tỷ số chung cuộc: Reims 5-3 Pau Football Club tại Ligue 2, 9 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune, Reims
- Phong độ
- DDWWD Reims
- LWLDD Pau Football Club
- 14' 0-1 K. Dong · J. Anziani
- 21' 0-2 K. Dong · J. Anziani
- 25' M. Daramy · A. Tia 1-2
- 39' K. Nakamura · S. Akieme 2-2
- HT2-2
- 49' K. Nakamura · Y. Benhattab 3-2
- 53' Abdoul Kone
- 61' K. Nakamura · Y. Benhattab 4-2
- 62' John Patrick
- 64' ▲ G. Versini ▼ O. Sadik
- 65' ▲ T. Diarra ▼ A. Tia
- 65' ▲ R. Verhaeghe ▼ T. Pouilly
- 66' ▲ H. Sekine ▼ M. Busi
- 66' ▲ Y. Fofana ▼ Y. Benhattab
- 74' ▲ E. Zuliani ▼ S. Basse
- 75' ▲ S. Lebouath ▼ N. Glossoa
- 76' K. Nakamura · H. Sekine 5-2
- 78' ▲ K. Gasnier ▼ K. Dong
- 87' ▲ Zabi ▼ J. Patrick
- 88' ▲ A. Bojang ▼ K. Nakamura
- 90' 5-3 R. Touzghar
- FT5-3
Đội hình
- 29E. Jaouen 5.0
- 4M. Busi ▼ 66' 7.2
- 92A. Kone 6.5
- 22S. Kotto 7.0
- 18S. Akieme ⇢ 6.2
- 30J. Patrick ▼ 87' 6.7
- 6T. Leoni 7.3
- 90Y. Benhattab ⇢2 ▼ 66' 8.3
- 87A. Tia ⇢ ▼ 65' 6.3
- 9M. Daramy ⚽ 7.5
- 17K. Nakamura ⚽4 ▼ 88' 10.0
Dự bị 7
- 20A. Olliero
- 7T. Diarra ▲ 65' 6.6
- 86Zabi ▲ 87' 6.9
- 3H. Sekine ▲ 66' 7.2
- 8Y. Fofana ▲ 66' 6.3
- 27A. Bojang ▲ 88'
- 28Elie
- 30E. Salles 6.0
- 26N. Glossoa ▼ 75' 5.9
- 2T. Pouilly ▼ 65' 5.6
- 19Kante 5.6
- 3J. Kalulu 5.7
- 8S. Basse ▼ 74' 5.3
- 84R. Touzghar ⚽ 7.7
- 6C. Fall 6.7
- 20J. Anziani ⇢2 7.2
- 18O. Sadik ▼ 64' 6.3
- 9K. Dong ⚽2 ▼ 78' 9.0
Dự bị 7
- 40G. Grimaud
- 11K. Gasnier ▲ 78' 6.3
- 87E. Zuliani ▲ 74' 6.3
- 10G. Versini ▲ 64' 6.5
- 33R. Verhaeghe ▲ 65' 6.3
- 36T. Nihouarn
- 34S. Lebouath ▲ 75' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑300
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm11
9Trúng đích5
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
679Chuyền bóng331
626Chuyền chính xác266
92%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
56Ghi được49
37Thủng lưới64
1.51Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai20