Pau Football Club vs Reims
Tỷ số chung cuộc: Pau Football Club 2-0 Reims tại Ligue 2, 25 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Phong độ
- LWLDD Pau Football Club
- DDWWD Reims
- 18' J. Ruiz · A. Bobichon 1-0
- 26' O. Sissoko 2-0
- 42' Zabi
- HT2-0
- 46' ▲ K. Gasnier ▼ O. Sissoko
- 46' ▲ D. Mohamed ▼ A. Bojang
- 46' ▲ H. Ibrahim ▼ J. Siebatcheu
- 62' ▲ R. Khadra ▼ T. Diarra
- 66' ▲ S. Karamoko ▼ S. Beusnard
- 72' ▲ Kante ▼ J. Ruiz
- 74' ▲ M. Busi ▼ A. Tia
- 74' ▲ O. Diakite ▼ Zabi
- 75' Joseph Kalulu Kyatengwa
- 86' ▲ S. Lebouath ▼ G. Versini
- 86' ▲ N. Glossoa ▼ J. Kalulu
- 89' Rayan Touzghar
- 90'+6 Kylian Gasnier
- 90'+6 Abdoul Kone
- FT2-0
Đội hình
- 22N. Raveyre 7.0
- 2T. Pouilly 7.2
- 23A. Briancon 7.3
- 25J. Ruiz ⚽ ▼ 72' 8.3
- 3J. Kalulu ▼ 86' 6.9
- 21S. Beusnard ▼ 66' 6.9
- 10G. Versini ▼ 86' 7.0
- 84R. Touzghar 7.0
- 9P. Mboup 7.2
- 17O. Sissoko ⚽ ▼ 46' 7.2
- 14A. Bobichon ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 40T. Paradowski
- 19Kante ▲ 72' 6.9
- 4S. Karamoko ▲ 66' 6.9
- 34S. Lebouath ▲ 86' 6.9
- 11K. Gasnier ▲ 46' 6.2
- 26N. Glossoa ▲ 86' 6.3
- 36T. Nihouarn
- 29E. Jaouen 7.0
- 3H. Sekine 6.3
- 92A. Kone 7.7
- 18S. Akieme 7.2
- 27A. Bojang ▼ 46' 6.3
- 30J. Patrick 6.7
- 86Zabi ▼ 74' 6.2
- 58T. Diarra ▼ 62' 6.3
- 87A. Tia ▼ 74' 6.3
- 23Y. Demoncy 6.6
- 19J. Siebatcheu ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 20A. Olliero
- 4M. Busi ▲ 74' 6.6
- 10T. Teuma
- 93D. Mohamed ▲ 46' 6.9
- 14R. Khadra ▲ 62' 6.3
- 22O. Diakite ▲ 74' 6.3
- 85H. Ibrahim ▲ 46' 6.7
Thống kê
03⚑5
⚑420
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm7
5Trúng đích1
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị3
7Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
309Chuyền bóng505
241Chuyền chính xác441
78%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
49Ghi được56
64Thủng lưới37
1.29Bàn thắng mỗi trận1.51
13Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai26