Martigues vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Martigues 1-1 Paris Saint-Germain tại Ligue 2, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Martigues thắng 2, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Francis Turcan, Martigues
- Phong độ
- WLDLD Martigues
- LLDWW Paris Saint-Germain
- 7' ▲ I. Kebbal ▼ M. Cafaro
- 34' Nathanaël Saintini
- 38' Thibault De Smet
- HT0-0
- 49' 0-1 P. Hamel
- 58' ▲ M. Kanté ▼ L. Doucet
- 59' O. Orinel · O. Mendy 1-1
- 72' ▲ A. Ipiélé ▼ O. Orinel
- 72' ▲ R. Montiel ▼ M. Siby
- 81' ▲ S. Shamal ▼ O. Mendy
- 81' ▲ N. Dicko ▼ J. Krasso
- 90'+3 Steve Solvet
- 90' ▲ F. Kembolo ▼ K. Tlili
- 90' ▲ I. Zouaoui ▼ S. Belloumou
- FT1-1
Đội hình
- 20Y. Etilé 7.3
- 39N. Saintini 6.7
- 3S. Solvet 7.9
- 5S. Falette 6.6
- 18A. Amraoui 6.6
- 26S. Belloumou ▼ 90' 7.2
- 12M. Robin 6.9
- 23M. Siby ▼ 72' 6.3
- 7O. Orinel ⚽ ▼ 72' 7.7
- 29O. Mendy ⇢ ▼ 81' 7.2
- 10K. Tlili ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 27A. Ipiélé ▲ 72' 6.7
- 9R. Montiel ▲ 72' 6.3
- 17S. Shamal ▲ 81' 6.3
- 6F. Kembolo ▲ 90'
- 8I. Zouaoui ▲ 90'
- 41M. Bamba
- 50A. Anzimati
- 16O. Nkambadio 7.2
- 17A. Camara 7.2
- 31S. Chergui 6.9
- 5M. Mbow 7.5
- 28T. De Smet 7.2
- 4V. Marchetti 7.3
- 8L. Doucet ▼ 58' 7.3
- 7A. Gory 7.3
- 29P. Hamel ⚽ 7.0
- 13M. Cafaro ▼ 7'
- 11J. Krasso ▼ 81' 7.0
Dự bị 7
- 10I. Kebbal ▲ 7' 7.3
- 19M. Kanté ▲ 58' 6.3
- 12N. Dicko ▲ 81' 6.7
- 39M. Tourraine
- 1R. Riou
- 2T. Ollila
- 26L. Gueye
Thống kê
02⚑2
⚑110
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm16
4Trúng đích7
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
2Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
350Chuyền bóng423
251Chuyền chính xác346
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
43Ghi được65
65Thủng lưới38
1.02Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32