Paris Saint-Germain vs Martigues
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-2 Martigues tại Ligue 2, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 1, hòa 1, Martigues thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Charlety, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- WLDLD Martigues
- 13' J. Krasso · N. Dicko 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 R. Montiel · N. Saintini
- 49' Nouha Dicko
- 58' Oualid Orinel
- 61' ▲ P. Hamel ▼ N. Dicko
- 61' ▲ A. Gory ▼ J. López
- 61' ▲ T. Ollila ▼ J. Gaudin
- 66' Timothée Kolodziejczak
- 70' Romain Montiel
- 71' ▲ B. Moussiti-Oko ▼ R. Montiel
- 76' ▲ M. Siby ▼ O. Orinel
- 78' Yan Marillat
- 80' ▲ A. Soumahoro ▼ L. Doucet
- 80' ▲ S. Alakouch ▼ M. Tourraine
- 84' Adama Camara
- 85' 1-2 K. Tlili · N. Saintini
- 87' ▲ A. Djaha ▼ Y. Hadjem
- 87' ▲ S. Falette ▼ F. Kembolo
- FT1-2
Đội hình
- 16O. Nkambadio 6.9
- 39M. Tourraine ▼ 80' 7.5
- 5M. Mbow 7.5
- 15T. Kolodziejczak 6.9
- 27J. Gaudin ▼ 61' 7.3
- 10I. Kebbal 7.6
- 8L. Doucet ▼ 80' 6.6
- 17A. Camara 7.6
- 20J. López ▼ 61' 7.7
- 12N. Dicko ⇢ ▼ 61' 7.5
- 11J. Krasso ⚽ 8.5
Dự bị 7
- 29P. Hamel ▲ 61' 6.7
- 7A. Gory ▲ 61' 6.9
- 2T. Ollila ▲ 61' 7.3
- 6A. Soumahoro ▲ 80' 6.6
- 22S. Alakouch ▲ 80' 6.9
- 1R. Riou
- 25Y. Koré
- 40Y. Marillat 7.7
- 21Y. Hadjem ▼ 87' 6.7
- 39N. Saintini ⇢2 8.2
- 24L. Morante 7.0
- 3S. Solvet 7.2
- 18A. Amraoui 6.3
- 7O. Orinel ▼ 76' 7.2
- 26S. Belloumou 6.6
- 6F. Kembolo ▼ 87' 6.3
- 9R. Montiel ⚽ ▼ 71' 7.2
- 10K. Tlili ⚽ 7.6
Dự bị 6
- 14B. Moussiti-Oko ▲ 71' 6.7
- 23M. Siby ▲ 76' 6.7
- 22A. Djaha ▲ 87' 6.9
- 5S. Falette ▲ 87' 6.3
- 29O. Mendy
- 8I. Zouaoui
Thống kê
03⚑5
⚑030
68%Kiểm soát bóng32%
26Dứt điểm8
7Trúng đích5
12Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
5Phạt góc0
8Việt vị2
16Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
3Cứu thua6
643Chuyền bóng305
576Chuyền chính xác225
90%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 71 | |
| 2 | 34 | 55 - 33 | +22 | 69 | |
| 3 | 34 | 64 - 34 | +30 | 65 | |
| 4 | 34 | 47 - 40 | +7 | 56 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 42 - 43 | -1 | 51 | |
| 7 | 34 | 44 - 38 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 43 - 37 | +6 | 48 | |
| 9 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 36 - 34 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 38 - 50 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 30 - 42 | -12 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 53 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 56 - 54 | +2 | 39 | |
| 15 | 34 | 37 - 51 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 56 | -27 | 32 | |
| 18 | 34 | 31 - 58 | -27 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
65Ghi được43
38Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai23