Ajaccio
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Concarneau

Ajaccio vs US Concarneau

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-0 US Concarneau tại Ligue 2, 27 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 22
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Phong độ
DLWLD Ajaccio
DWDDW US Concarneau
  1. 42' C. Ibayi · V. Jacob 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' A. Gboho B. Mouazan
  4. 61' A. Toure M. Soumano
  5. 67' Y. Merdji C. Rodrigues
  6. 67' N. Ndombasi A. Urié
  7. 72' R. Nouri B. Touré
  8. 74' Julien Celestine
  9. 83' M. Puch-Herrantz V. Jacob
  10. 85' G. Barès M. Etuin
  11. 88' Mathieu Michel
  12. FT1-0

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1M. Michel 7.2
  2. 20M. Youssouf 7.3
  3. 2M. Chanot 7.7
  4. 21C. Avinel 7.0
  5. 3S. Quemper 7.7
  6. 22M. Soumano ▼ 61' 6.6
  7. 26T. Jabol-Folcarelli 6.7
  8. 6T. Mangani 7.5
  9. 10V. Jacob ▼ 83' 8.0
  10. 11B. Touré ▼ 72' 7.0
  11. 18C. Ibayi 7.5

Dự bị 7

  1. 19A. Toure ▲ 61' 6.5
  2. 7R. Nouri ▲ 72' 6.7
  3. 37M. Puch-Herrantz ▲ 83' 6.7
  4. 16F. Sollacaro
  5. 5C. Vidal
  6. 27T. Campanini
  7. 44J. Escartin
US Concarneau Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: S. Le Mignan
  1. 30E. Salles 6.6
  2. 33J. Faussurier 6.2
  3. 4G. Jannez 7.7
  4. 12J. Célestine 7.5
  5. 2A. Georgen 7.5
  6. 6A. Phliponeau 7.3
  7. 17M. Etuin ▼ 85' 7.2
  8. 20B. Mouazan ▼ 59' 6.0
  9. 11A. Urié ▼ 67' 6.2
  10. 22C. Rodrigues ▼ 67' 6.7
  11. 7I. Matondo 6.5

Dự bị 7

  1. 24A. Gboho ▲ 59' 6.3
  2. 18Y. Merdji ▲ 67' 6.6
  3. 9N. Ndombasi ▲ 67' 6.7
  4. 15G. Barès ▲ 85' 6.9
  5. 28I. Paro
  6. 1M. Pattier
  7. 26T. Sinquin

Thống kê

011
110
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
1Phạt góc1
2Việt vị2
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
428Chuyền bóng476
317Chuyền chính xác367
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AJ Auxerre
38 72 - 36 +36 74
2
Angers SCO
38 56 - 42 +14 68
3
AS Saint-Étienne
38 48 - 31 +17 65
4
Rodez AF
38 62 - 51 +11 60
5
Paris Saint-Germain
38 49 - 42 +7 59
6
Caen
38 51 - 45 +6 58
7
Laval
38 40 - 45 -5 55
8
Amiens SC
38 36 - 36 0 53
9
En Avant de Guingamp
38 44 - 40 +4 51
10
Pau Football Club
38 60 - 57 +3 51
11
Grenoble Foot 38
38 43 - 44 -1 51
12
FC Girondins de Bordeaux
38 50 - 52 -2 50
13
SC Bastia
38 44 - 48 -4 50
14
F.C. Annecy
38 49 - 50 -1 46
15
Ajaccio
38 35 - 46 -11 46
16
USL Dunkerque
38 36 - 52 -16 46
17
Estac Troyes
38 42 - 50 -8 41
18
US Quevilly-Rouen
38 51 - 55 -4 38
19
US Concarneau
38 39 - 57 -18 38
20
Valenciennes FC
38 26 - 54 -28 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
47Ghi được56
51Thủng lưới68
1.04Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu