US Concarneau vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: US Concarneau 2-1 Ajaccio tại Ligue 2, 28 tháng 10, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Phong độ
- DWDDW US Concarneau
- DLWLD Ajaccio
- HT0-0
- 65' ▲ B. Touré ▼ Y. Touzghar
- 68' 0-1 Y. Bammou11m
- 70' ▲ G. Barès ▼ A. Phliponeau
- 76' P. Bâ · N. Ndombasi 1-1
- 77' ▲ V. Jacob ▼ Y. Bammou
- 78' Mickaël Barreto
- 81' ▲ Everson ▼ V. Marchetti
- 84' ▲ A. Gboho ▼ N. Ndombasi
- 84' P. Bâ · G. Barès 2-1
- 90'+1 ▲ A. Georgen ▼ N. Chadli
- FT2-1
Đội hình
- 30E. Salles 7.5
- 33J. Faussurier 6.9
- 4G. Jannez 7.2
- 12J. Célestine 7.3
- 3A. Wahib 7.2
- 21N. Chadli ▼ 90' 6.9
- 6A. Phliponeau ▼ 70' 6.3
- 17M. Etuin 6.6
- 20B. Mouazan 6.9
- 9N. Ndombasi ⇢ ▼ 84' 7.3
- 14P. Bâ ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 15G. Barès ▲ 70' 7.0
- 24A. Gboho ▲ 84' 6.3
- 2A. Georgen ▲ 90'
- 1M. Pattier
- 11A. Urié
- 28I. Paro
- 7I. Matondo
- 16F. Sollacaro 6.3
- 20M. Youssouf 6.0
- 2M. Chanot 6.9
- 21C. Avinel 6.3
- 3S. Quemper 6.6
- 6T. Mangani 7.3
- 10Y. Bammou ⚽ ▼ 77' 7.2
- 26T. Jabol-Folcarelli 7.9
- 8V. Marchetti ▼ 81' 6.7
- 4M. Barreto 6.9
- 9Y. Touzghar ▼ 65' 6.9
Dự bị 7
- 11B. Touré ▲ 65' 6.3
- 19V. Jacob ▲ 77' 6.2
- 17Everson ▲ 81' 6.2
- 5C. Vidal
- 31T. Strata
- 18M. Soumano
- 30G. Quilichini
Thống kê
00⚑5
⚑710
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm16
2Trúng đích5
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
5Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
4Cứu thua0
465Chuyền bóng471
383Chuyền chính xác394
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 36 | +36 | 74 | |
| 2 | 38 | 56 - 42 | +14 | 68 | |
| 3 | 38 | 48 - 31 | +17 | 65 | |
| 4 | 38 | 62 - 51 | +11 | 60 | |
| 5 | 38 | 49 - 42 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 58 | |
| 7 | 38 | 40 - 45 | -5 | 55 | |
| 8 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 52 | -2 | 50 | |
| 13 | 38 | 44 - 48 | -4 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 16 | 38 | 36 - 52 | -16 | 46 | |
| 17 | 38 | 42 - 50 | -8 | 41 | |
| 18 | 38 | 51 - 55 | -4 | 38 | |
| 19 | 38 | 39 - 57 | -18 | 38 | |
| 20 | 38 | 26 - 54 | -28 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
56Ghi được47
68Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai24