AJ Auxerre vs US Orléans
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 2-2 US Orléans tại Ligue 2, 29 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 4, hòa 3, US Orléans thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Remi Landry, France
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- LWLDL US Orléans
- 26' A. Ngando 1-0
- 40' 1-1 J. Lopy · T. Keita
- HT1-1
- 53' ▲ M. Barreto ▼ H. Sakhi
- 63' Joseph Lopy
- 65' ▲ M. Le Bihan ▼ A. Ngando
- 65' ▲ G. Perrin ▼ J. Correa
- 68' 1-2 J. Lopy · A. Scheidler
- 69' Stéphane Lambèse
- 70' Mohamed Yattara
- 70' Gauthier Pinaud
- 77' ▲ D. Sorgić ▼ M. Yattara
- 83' ▲ A. Talal ▼ T. Keita
- 88' M. Le Bihan · R. Dugimont 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Michel 6.4
- 18F. Bellugou 6.4
- 20A. Coeff 6.9
- 3Q. Bernard 6.4
- 2C. Arcus 7.1
- 24J. Marcelin 6.8
- 27A. Ngando ⚽ ▼ 65' 7.4
- 12B. Touré 6.8
- 21H. Sakhi ▼ 53' 6.4
- 29R. Dugimont ⇢ 6.4
- 11M. Yattara ▼ 77' 6.6
Dự bị 7
- 4M. Barreto ▲ 53' 6.6
- 22M. Le Bihan ⚽ ▲ 65' 7.1
- 7D. Sorgić ▲ 77' 6.4
- 9Y. Merdji
- 26S. Souprayen
- 15E. Sylvestre
- 16Z. Boucher
- 1T. Renault 6.1
- 3C. Cambon 6.8
- 22G. Pinaud 6.5
- 17A. Ba 6.9
- 23S. Lambese 6.0
- 4G. Mutombo Kupa 6.8
- 8J. Lopy ⚽2 8.4
- 24Y. Demoncy 7.7
- 11T. Keita ⇢ ▼ 83' 6.8
- 20J. Correa ▼ 65' 6.5
- 21A. Scheidler ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 7G. Perrin ▲ 65' 6.5
- 29A. Talal ▲ 83' 6.4
- 12A. Luzayadio
- 30J. Vachoux
- 15V. Thill
- 19A. Marchadier
- 27I. Soumaré
Thống kê
01⚑4
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
496Chuyền bóng292
399Chuyền chính xác194
80%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
36Ghi được26
32Thủng lưới45
1.2Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai14