AJ Auxerre vs US Orléans
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-0 US Orléans tại Ligue 2, 18 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 4, hòa 3, US Orléans thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Romain Lissorgue, France
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- LWLDL US Orléans
- 29' Loïc Goujon
- 32' Yohan Demoncy
- 41' Karim Ziani
- 45'+1 J. Féret · D. Mancini 1-0
- HT1-0
- 64' Gabriel Mutombo
- 66' ▲ T. Ephestion ▼ O. Cissokho
- 66' ▲ G. Perrin ▼ Y. Demoncy
- 66' ▲ A. Le Tallec ▼ K. Ziani
- 76' ▲ R. Dugimont ▼ M. Yattara
- 77' R. Dugimont 2-0
- 78' C. Arcus · J. Féret 3-0
- 81' ▲ B. Ketkeophomphone ▼ D. Mancini
- 83' ▲ Birama Touré ▼ L. Goujon
- FT3-0
Đội hình
- 16Q. Westberg 7.1
- 20M. Tacalfred 7.0
- 26S. Souprayen 7.0
- 2C. Arcus ⚽ 7.5
- 13K. Boto 6.6
- 25J. Féret ⚽ ⇢ 8.8
- 8J. Adéoti 6.8
- 10R. Philippoteaux 7.3
- 15L. Goujon ▼ 83' 7.1
- 7D. Mancini ⇢ ▼ 81' 7.7
- 11M. Yattara ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 29R. Dugimont ⚽ ▲ 76' 7.2
- 23B. Ketkeophomphone ▲ 81' 6.4
- 12Birama Touré ▲ 83' 6.5
- 1M. Michel
- 17B. Youssouf
- 18F. Bellugou
- 31L. Fomba
- 30G. Gallon 6.9
- 5A. Monfray 6.7
- 18Q. Lecoeuche 6.2
- 4G. Mutombo Kupa 6.2
- 10K. Ziani ▼ 66' 6.4
- 17P. Bouby 6.4
- 28J. Lopy 6.4
- 24Y. Demoncy ▼ 66' 6.3
- 20D. Avounou 6.9
- 8O. Cissokho ▼ 66' 6.3
- 11J. Tell 6.5
Dự bị 7
- 27T. Ephestion ▲ 66' 6.5
- 7G. Perrin ▲ 66' 6.6
- 9A. Le Tallec ▲ 66' 6.5
- 1T. Renault
- 3C. Cambon
- 6M. D'Arpino
- 22G. Pinaud
Thống kê
01⚑4
⚑030
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm7
10Trúng đích1
1Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc0
3Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
438Chuyền bóng430
322Chuyền chính xác304
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
41Ghi được68
42Thủng lưới64
0.98Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai46