Ajaccio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Ajaccio vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-0 FC Lorient tại Ligue 2, 24 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 2, hòa 3, FC Lorient thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 5
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
William Lavis, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
LLDLW FC Lorient
  1. 26' Pierre-Yves Hamel
  2. 32' Johan Cavalli
  3. 33' Houboulang Mendes
  4. HT0-0
  5. 70' G. Courtet Y. Wissa
  6. 71' Q. Laçi M. Coutadeur
  7. 72' Franklin Wadja
  8. 73' R. Nouri J. Cavalli
  9. 82' Jeremy Choplin
  10. 82' M. Cabit K. Lejeune
  11. 84' Yann Boé-Kane
  12. 87' M. Guel A. Claude Maurice
  13. FT0-0

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 7.3
  2. 24J. Choplin 7.3
  3. 21C. Avinel 7.5
  4. 15J. Hergault 7.0
  5. 6M. Coutadeur ▼ 71' 6.8
  6. 22K. Lejeune ▼ 82' 6.6
  7. 18J. Cavalli ▼ 73' 6.3
  8. 13Y. Boé-Kane 6.8
  9. 4A. Dembélé 6.4
  10. 26G. Gimbert 7.5
  11. 9J. Mendes 6.2

Dự bị 7

  1. 10Q. Laçi ▲ 71' 6.5
  2. 7R. Nouri ▲ 73' 6.5
  3. 17M. Cabit ▲ 82' 6.6
  4. 11M. Tramoni
  5. 20M. Youssouf
  6. 27A. Marin
  7. 30F. Sollacaro
FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Landreau
  1. 30D. Petković 7.3
  2. 13Felipe Saad 7.6
  3. 4J. Sainati 7.2
  4. 25V. Le Goff 7.2
  5. 2H. Mendes 6.8
  6. 6F. Lemoine 7.2
  7. 27J. Cabot 6.3
  8. 10A. Claude Maurice ▼ 87' 6.8
  9. 24F. Wadja 6.5
  10. 29P. Hamel 6.4
  11. 19Y. Wissa ▼ 70' 6.5

Dự bị 7

  1. 9G. Courtet ▲ 70' 6.9
  2. 32M. Guel ▲ 87'
  3. 3M. Kamissoko
  4. 8M. Edjouma
  5. 14L. Rose
  6. 37J. Ponceau
  7. 1I. Meslier

Thống kê

033
330
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm8
1Trúng đích2
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị0
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
477Chuyền bóng359
361Chuyền chính xác261
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
29Ghi được54
48Thủng lưới43
0.71Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu