Ajaccio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Ajaccio vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 2, hòa 3, FC Lorient thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
DLWLD Ajaccio
LLDLW FC Lorient
  1. 35' Ibrahima Kone
  2. 38' Riad Nouri
  3. HT0-0
  4. 47' Oumar Gonzalez
  5. 51' 0-1 D. Ouattara · E. Le Fée
  6. 58' Y. Touzghar J. Botué
  7. 58' C. Bayala R. Nouri
  8. 63' S. Diarra I. Koné
  9. 68' Mounaim El Idrissy
  10. 70' B. Moussiti-Oko M. El Idrissy
  11. 70' V. Marchetti Q. Laçi
  12. 71' B. Innocent T. Le Bris
  13. 79' Y. Cimignani I. Diallo
  14. 83' S. Doucouré D. Ouattara
  15. 83' D. Yongwa T. Moffi
  16. 90'+4 Mohamed Youssouf
  17. FT0-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.9
  2. 20M. Youssouf 7.3
  3. 25O. Gonzalez 6.3
  4. 15C. Vidal 7.3
  5. 3I. Diallo ▼ 79' 6.2
  6. 5R. Nouri ▼ 58' 6.7
  7. 23T. Mangani 8.0
  8. 10Q. Laçi ▼ 70' 6.9
  9. 27K. Spadanuda 6.5
  10. 7M. El Idrissy ▼ 70' 6.7
  11. 18J. Botué ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 9Y. Touzghar ▲ 58' 6.7
  2. 14C. Bayala ▲ 58' 6.6
  3. 11B. Moussiti-Oko ▲ 70' 6.7
  4. 8V. Marchetti ▲ 70' 6.3
  5. 22Y. Cimignani ▲ 79' 6.2
  6. 21C. Avinel
  7. 16F. Sollacaro
  8. 6M. Coutadeur
  9. 2M. Alphonse
FC Lorient Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 7.2
  2. 24G. Kalulu 7.2
  3. 15J. Laporte 7.2
  4. 3M. Talbi 7.7
  5. 25V. Le Goff 7.3
  6. 37T. Le Bris ▼ 71' 6.9
  7. 6L. Abergel 6.7
  8. 10E. Le Fée 7.3
  9. 9I. Koné ▼ 63' 6.6
  10. 13T. Moffi ▼ 83' 6.7
  11. 11D. Ouattara ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 7S. Diarra ▲ 63' 6.9
  2. 8B. Innocent ▲ 71' 6.5
  3. 29S. Doucouré ▲ 83' 6.9
  4. 12D. Yongwa ▲ 83' 6.3
  5. 21J. Ponceau
  6. 77T. Bartouche
  7. 18B. Meité
  8. 27A. Grbić
  9. 4C. Matsima

Thống kê

043
310
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm7
3Trúng đích4
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
3Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
445Chuyền bóng336
353Chuyền chính xác239
79%Chính xác chuyền71%

So sánh

46Trận đấu50
31Ghi được67
81Thủng lưới64
0.67Bàn thắng mỗi trận1.34
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu