Tours FC vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Tours FC 3-1 FC Lorient tại Ligue 2, 30 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tours FC thắng 1, hòa 0, FC Lorient thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade de la Vallée du Cher, Tours
- Trọng tài
- Bastien Dechepy
- Phong độ
- WWDWL Tours FC
- LLDLW FC Lorient
- 8' 0-1 S. Marveaux11m
- 39' Roderic Filippi
- 42' Mayoro N'Doye
- HT0-1
- 51' Yoane Wissa
- 65' F. Miguel 1-1
- 66' ▲ Denis Bouanga ▼ M. Etuin
- 69' ▲ G. Hein ▼ F. Bulot
- 76' ▲ G. Courtet ▼ P. Hamel
- 77' Gauthier Hein
- 80' A. Devaux11m 2-1
- 82' ▲ A. Claude Maurice ▼ M. Guendouzi
- 84' ▲ S. Sissoko ▼ M. NDoye
- 90'+1 ▲ R. Bayard ▼ F. Diarra
- 90'+3 G. Hein · S. Sissoko 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 40R. Descamps 6.6
- 4R. Filippi 6.5
- 25I. Cissé 7.1
- 12F. Miguel ⚽ 7.1
- 31A. Devaux ⚽ 7.9
- 39F. Bulot ▼ 69' 6.9
- 10M. Larbi 6.4
- 14M. N'Doye 6.5
- 7H. Belkebla 7.1
- 22R. Raveloson 6.9
- 21F. Diarra ▼ 90' 6.6
Dự bị 7
- 8G. Hein ⚽ ▲ 69' 7.2
- 34S. Sissoko ▲ 84' 6.9
- 11R. Bayard ▲ 90'
- 5M. Koné
- 17J. Mexique
- 30G. Coudert
- 33H. Mesbah
- 30D. Petković 5.5
- 13Felipe Saad 6.8
- 5Z. Touré 6.5
- 25V. Le Goff 6.4
- 14L. Rose 6.3
- 10S. Marveaux ⚽ 7.1
- 6F. Lemoine 6.2
- 17M. Etuin ▼ 66' 6.4
- 4M. Guendouzi ▼ 82' 7.2
- 29P. Hamel ▼ 76' 6.5
- 19Y. Wissa 6.9
Dự bị 7
- 26Denis Bouanga ▲ 66' 6.2
- 9G. Courtet ▲ 76' 6.5
- 18A. Claude Maurice ▲ 82' 6.0
- 16P. Delecroix
- 24F. Wadja
- 27J. Cabot
- 15I. Conté
Thống kê
03⚑5
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm6
6Trúng đích3
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
448Chuyền bóng427
354Chuyền chính xác343
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
56Ghi được80
75Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai40