US Créteil-Lusitanos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angers SCO

US Créteil-Lusitanos vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 0-1 Angers SCO tại Ligue 2, 13 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: US Créteil-Lusitanos thắng 0, hòa 2, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Dominique Duvauchelle, Créteil
Trọng tài
Jean Charles Cailleux, France
Phong độ
DWDLD US Créteil-Lusitanos
WLWLD Angers SCO
  1. 40' 0-1 S. Clémence
  2. HT0-1
  3. 58' B. Sangaré L. Genest
  4. 68' Gael Angoula
  5. 68' N. Pepe K. Ayari
  6. 69' A. Montaroup F. Andriatsima
  7. 75' Pessalli C. Diers
  8. 77' Herita Ilunga
  9. 78' Olivier Auriac
  10. 81' Augusto H. Ilunga
  11. 82' R. Frikeche T. Mangani
  12. 90' Ludovic Butelle
  13. FT0-1

Đội hình

US Créteil-Lusitanos
  1. 1Y. Kerboriou
  2. 6H. Ilunga ▼ 81'
  3. 27V. Di Bartoloméo
  4. 2M. Esor
  5. 18C. Diedhiou
  6. 19L. Genest ▼ 58'
  7. 14M. Lafon
  8. 15I. Seck
  9. 17C. Ndoye
  10. 28F. Andriatsima ▼ 69'
  11. 5B. Dabo

Dự bị 5

  1. 10B. Sangaré ▲ 58'
  2. 8A. Montaroup ▲ 69'
  3. 25Augusto ▲ 81'
  4. 16C. Merville
  5. 21B. Diarrassouba
Angers SCO
  1. 1L. Butelle
  2. 27J. Pierre
  3. 24R. Thomas
  4. 2G. Angoula
  5. 3A. Bouka Moutou
  6. 5T. Mangani ▼ 82'
  7. 7O. Auriac
  8. 20C. Diers ▼ 75'
  9. 21A. N'Gando
  10. 13K. Ayari ▼ 68'
  11. 9S. Clémence

Dự bị 5

  1. 33N. Pepe ▲ 68'
  2. 17Pessalli ▲ 75'
  3. 15R. Frikeche ▲ 82'
  4. 6L. Guillon
  5. 30A. Letellier

Thống kê

013
330
46%Kiểm soát bóng54%
2Trúng đích4
5Chệch đích3
3Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 61 - 24 +37 78
2
Gazélec Ajaccio
38 49 - 37 +12 65
3
Angers SCO
38 47 - 30 +17 64
4
Dijon FCO
38 44 - 34 +10 61
5
AS Nancy
38 53 - 39 +14 58
6
Stade Brestois 29
38 41 - 27 +14 57
7
Le Havre AC
38 47 - 37 +10 55
8
Laval
38 41 - 34 +7 54
9
AJ Auxerre
38 48 - 42 +6 52
10
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 39 - 37 +2 52
11
Niort
38 41 - 42 -1 50
12
Clermont Foot 63
38 43 - 47 -4 49
13
Nîmes Olympique
38 44 - 57 -13 46
14
US Créteil-Lusitanos
38 44 - 52 -8 45
15
Tours FC
38 49 - 54 -5 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 51 -17 42
17
Ajaccio
38 32 - 42 -10 41
18
US Orléans
38 36 - 47 -11 40
19
LB Châteauroux
38 31 - 63 -32 32
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
53Ghi được61
59Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu