Angers SCO
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Créteil-Lusitanos

Angers SCO vs US Créteil-Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 3-0 US Créteil-Lusitanos tại Ligue 2, 3 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 2, US Créteil-Lusitanos thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 10
Phong độ
WLWLD Angers SCO
DWDLD US Créteil-Lusitanos
  1. 13' S. Boufal 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' G. N'Gosso J. Blayac
  4. 66' M. Essombé F. Andriatsima
  5. 73' J. Kodjia 2-0
  6. 76' Pessalli S. Boufal
  7. 77' J. Kodjia 3-0
  8. 80' Y. Tribeau Rafaël Dias
  9. 80' L. Genest J. Lesage
  10. 81' C. Diers J. Kodjia
  11. FT3-0

Đội hình

Angers SCO
  1. 1L. Butelle
  2. 6L. Guillon
  3. 24R. Thomas
  4. 2G. Angoula
  5. 3A. Bouka Moutou
  6. 29V. Manceau
  7. 12Abdoul Camara
  8. 15R. Frikeche
  9. 27S. Boufal ▼ 76'
  10. 19J. Blayac ▼ 58'
  11. 22J. Kodjia ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 26G. N'Gosso ▲ 58'
  2. 17Pessalli ▲ 76'
  3. 20C. Diers ▲ 81'
  4. 9S. Clémence
  5. 30A. Letellier
US Créteil-Lusitanos
  1. 16C. Merville
  2. 27V. Di Bartoloméo
  3. 8A. Montaroup
  4. 18C. Diedhiou
  5. 22J. Lesage ▼ 80'
  6. 14M. Lafon
  7. 29Rafaël Dias ▼ 80'
  8. 15I. Seck
  9. 17C. Ndoye
  10. 28F. Andriatsima ▼ 66'
  11. 5B. Dabo

Dự bị 5

  1. 12M. Essombé ▲ 66'
  2. 7Y. Tribeau ▲ 80'
  3. 19L. Genest ▲ 80'
  4. 1Y. Kerboriou
  5. 6H. Ilunga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 61 - 24 +37 78
2
Gazélec Ajaccio
38 49 - 37 +12 65
3
Angers SCO
38 47 - 30 +17 64
4
Dijon FCO
38 44 - 34 +10 61
5
AS Nancy
38 53 - 39 +14 58
6
Stade Brestois 29
38 41 - 27 +14 57
7
Le Havre AC
38 47 - 37 +10 55
8
Laval
38 41 - 34 +7 54
9
AJ Auxerre
38 48 - 42 +6 52
10
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 39 - 37 +2 52
11
Niort
38 41 - 42 -1 50
12
Clermont Foot 63
38 43 - 47 -4 49
13
Nîmes Olympique
38 44 - 57 -13 46
14
US Créteil-Lusitanos
38 44 - 52 -8 45
15
Tours FC
38 49 - 54 -5 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 51 -17 42
17
Ajaccio
38 32 - 42 -10 41
18
US Orléans
38 36 - 47 -11 40
19
LB Châteauroux
38 31 - 63 -32 32
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
61Ghi được53
35Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu