Angers SCO
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Le Mans FC

Angers SCO vs Le Mans FC

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-3 Le Mans FC tại Ligue 2, 19 tháng 10, 2010. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 3, Le Mans FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 28
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DLDLD Le Mans FC
  1. 12' N. Gillet 1-0
  2. 32' M. Couturier N. Gillet
  3. HT1-0
  4. 55' 1-1 L. Baal
  5. 59' 1-2 T. Helstad
  6. 64' F. Doré G. Charbonnier
  7. 78' A. Dieye T. Helstad
  8. 79' D. De Freitas M. Stéphan
  9. 84' 1-3 F. Cisse
  10. 86' B. El Bahri F. Cisse
  11. 90' P. Gibaud R. Lamah
  12. FT1-3

Đội hình

Angers SCO
  1. 16J. Hiaumet
  2. 4J. Hénin
  3. 5N. Gillet ▼ 32'
  4. 26D. Leray
  5. 6M. Stéphan ▼ 79'
  6. 7O. Auriac
  7. 17K. Djellabi
  8. 20C. Diers
  9. 9C. Keserü
  10. 14L. Arnaud
  11. 10G. Charbonnier ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 21M. Couturier ▲ 32'
  2. 27F. Doré ▲ 64'
  3. 18D. De Freitas ▲ 79'
  4. 1G. Malicki
  5. 11N. Florentin
Le Mans FC
  1. 1D. Ovono
  2. 5G. Cerdan
  3. 4M. Narry
  4. 6K. Adénon
  5. 18S. Bouhours
  6. 28S. Corchia
  7. 8F. Thomas
  8. 24L. Baal
  9. 22T. Helstad ▼ 78'
  10. 25R. Lamah ▼ 90'
  11. 20F. Cisse ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 17A. Dieye ▲ 78'
  2. 11B. El Bahri ▲ 86'
  3. 26P. Gibaud ▲ 90'
  4. 30G. Makaridze
  5. 13C. Louvion

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Evian TG
38 63 - 41 +22 67
2
Ajaccio
38 45 - 37 +8 64
3
Dijon FCO
38 55 - 40 +15 62
4
Le Mans FC
38 48 - 37 +11 62
5
Sedan
38 57 - 37 +20 59
6
Angers SCO
38 41 - 32 +9 57
7
Clermont Foot 63
38 51 - 49 +2 52
8
US Boulogne
38 35 - 41 -6 52
9
Le Havre AC
38 43 - 38 +5 49
10
Reims
38 53 - 51 +2 49
11
FC Istres
38 45 - 47 -2 49
12
Tours FC
38 52 - 59 -7 49
13
FC Nantes
38 38 - 40 -2 47
14
LB Châteauroux
38 41 - 47 -6 47
15
Laval
38 36 - 43 -7 47
16
Estac Troyes
38 35 - 45 -10 46
17
FC Metz
38 43 - 40 +3 45
18
Vannes
38 39 - 61 -22 44
19
Nîmes Olympique
38 35 - 46 -11 37
20
Grenoble Foot 38
38 36 - 60 -24 33
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
40Ghi được45
32Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu