OGC Nice vs Le Mans FC
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 Le Mans FC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- DLDLD Le Mans FC
- 13' 0-1 Adil Bourabaa · Jean Vercruysse
- 44' Sepe Elye Wahi · Sofiane Diop 1-1
- HT1-1
- 58' Alexandre Lauray
- 61' ▲ Samuel Yohou ▼ Raul Torrente Navarro
- 61' ▲ Antoine Rabillard ▼ Jean Vercruysse
- 61' ▲ Habib Diallo ▼ Dame Gueye
- 65' ▲ Gauthier Hein ▼ Nathan Ngoumou
- 65' ▲ Mohamed Amoura ▼ Sofiane Diop
- 70' ▲ Bilal Brahimi ▼ Adil Bourabaa
- 73' ▲ Antoine Mendy ▼ Axel Witsel
- 73' ▲ Ali Abdi ▼ Niels Nkounkou
- 75' Youssouf Ndayishimiye
- 78' ▲ Yasser Larouci ▼ Lucas Calodat
- 82' Noa Boissé
- 84' Sepe Elye Wahi
- 85' ▲ Aboulaye Camara ▼ Jonathan Clauss
- FT1-1
Đội hình
- 23Y. Diouf
- 5Mohamed Abdelmonem
- 55Y. Ndayishimiye
- 35X. Mandza Tsiendi
- 92J. Clauss▼ 85'
- 39D. Coulibaly
- 28A. Witsel▼ 73'
- 27N. Nkounkou▼ 73'
- 29N. Ngoumou▼ 65'
- 10S. Diop▼ 65'
- 11E. Wahi
Dự bị 9
- 9M. Amoura▲ 65'
- 77T. Boulhendi
- 38A. Camara▲ 85'
- 2A. Abdi▲ 73'
- 7G. Hein▲ 65'
- 21I. Jansson
- 33A. Mendy▲ 73'
- 41D. Morana
- 87E. Pereira
- 1E. Hatfout
- 15N. Boissé
- 16Raúl Torrente
- 5H. Voyer
- 8A. Lauray
- 26R. Bamba
- 11A. Bourabaa▼ 70'
- 10J. Vercruysse▼ 61'
- 22L. Calodat▼ 78'
- 14L. Mafouta
- 25D. Guèye▼ 61'
Dự bị 9
- 23D. Traoré
- 9A. Rabillard▲ 61'
- 76Y. Larouci▲ 78'
- 13H. Diallo▲ 61'
- 55A. Delbecque
- 18L. Buadés
- 29L. Bretelle
- 7B. Brahimi▲ 70'
- 17S. Yohou▲ 61'
Thống kê
02⚑5
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích4
2Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị1
4Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
541Chuyền bóng389
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 5 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | 3 - 0 | +3 | 4 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 2 | 4 - 2 | +2 | 3 | |
| 11 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu10
8Ghi được15
6Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai5