Le Mans FC vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 2-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Marie-Marvingt, Le Mans
- Phong độ
- DLDLD Le Mans FC
- DLDDW Stade Brestois 29
- 31' 0-1 R. Del Castillo · K. Doumbia
- 43' Ludovic Ajorque
- 45' D. Gueye · L. Mafouta 1-1
- HT1-1
- 51' Alexandre Lauray
- 55' L. Mafouta · A. Bourabaa 2-1
- 62' 2-2 K. Doumbia
- 63' ▲ L. Bretelle ▼ A. Lauray
- 63' ▲ E. Colas ▼ L. Mafouta
- 63' ▲ M. Diambou ▼ J. Nonge
- 71' ▲ A. Camblan ▼ P. Mboup
- 71' ▲ M. Balde ▼ R. Del Castillo
- 72' ▲ W. Harhouz ▼ D. Gueye
- 72' ▲ B. Brahimi ▼ A. Bourabaa
- 81' ▲ L. Calodat ▼ Y. Larouci
- 89' ▲ L. C. Laine M. ▼ K. Doumbia
- FT2-2
Đội hình
- 98N. Kocik 7.5
- 15N. Boisse 6.7
- 21T. Eyoum 6.3
- 26R. Bamba 6.5
- 18L. Buades 7.2
- 11A. Bourabaa ⇢ ▼ 72' 6.3
- 8A. Lauray ▼ 63' 6.7
- 9A. Rabillard 7.2
- 76Y. Larouci ▼ 81' 6.3
- 25D. Gueye ⚽ ▼ 72' 6.9
- 14L. Mafouta ⚽ ⇢ ▼ 63' 7.6
Dự bị 9
- 1E. Hatfout
- 16R. Torrente
- 19D. Sidibe
- 22L. Calodat ▲ 81' 6.6
- 24M. Robin
- 29L. Bretelle ▲ 63' 6.9
- 20W. Harhouz ▲ 72' 6.5
- 7B. Brahimi ▲ 72' 6.5
- 28E. Colas ▲ 63' 6.6
- 1E. Selvik 6.6
- 70K. Lala 7.7
- 29L. Tousart 6.5
- 71R. Le Guen 6.2
- 2B. Locko 6.7
- 13J. Chotard 7.9
- 7J. Nonge ▼ 63' 6.7
- 10R. Del Castillo ⚽ ▼ 71' 7.6
- 23K. Doumbia ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.7
- 9P. Mboup ▼ 71' 6.0
- 19L. Ajorque 6.7
Dự bị 9
- 49R. Cagnon
- 34E. Mailly
- 4G. Lloris
- 20L. Zogbe
- 33H. Makalou
- 6M. Diambou ▲ 63' 6.6
- 11A. Camblan ▲ 71' 6.3
- 17M. Balde ▲ 71' 6.9
- 32L. C. Laine M. ▲ 89' 6.6
Thống kê
01⚑1
⚑1010
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm26
5Trúng đích7
2Chệch đích15
5Sút trong vòng cấm23
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
1Phạt góc10
3Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
416Chuyền bóng399
319Chuyền chính xác312
77%Chính xác chuyền78%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 11 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
15Ghi được15
14Thủng lưới17
1.5Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai6