Paris Saint-Germain vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Jean Bouin, Paris
- Phong độ
- LLDWW Paris Saint-Germain
- DWDWL Lille OSC
- 10' Moustapha Mbow
- 26' 0-1 M. Fernandez-Pardo11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Gory ▼ M. Munetsi
- 46' ▲ R. Matondo ▼ M. Lopez
- 49' Ayyoub Bouaddi
- 63' Benjamin André
- 69' ▲ I. Kebbal ▼ M. Simon
- 69' ▲ L. Koleosho ▼ C. Immobile
- 72' Jonathan Ikoné
- 78' ▲ E. Mbappe ▼ H. Haraldsson
- 83' ▲ O. Giroud ▼ M. Fernandez-Pardo
- 83' ▲ G. Perrin ▼ F. Correia
- 85' Pierre Lees Melou
- 85' Pierre Lees Melou
- 85' Pierre Lees Melou
- 90'+4 Alimami Gory
- 90' Ilan Kebbal
- 90'+4 Nathan Ngoy
- 90'+2 ▲ H. Traore ▼ A. Camara
- FT0-1
Đội hình
- 35K. Trapp 6.9
- 17A. Camara ▼ 90' 6.6
- 42D. Coppola 6.7
- 5M. Mbow 6.6
- 19N. Sangui 6.3
- 33P. Lees-Melou 6.7
- 21M. Lopez ▼ 46' 6.7
- 93J. Ikone 6.9
- 18M. Munetsi ▼ 46' 5.6
- 27M. Simon ▼ 69' 6.7
- 36C. Immobile ▼ 69' 6.5
Dự bị 9
- 16O. Nkambadio
- 31S. Chergui
- 10I. Kebbal ▲ 69' 6.3
- 14H. Traore ▲ 90'
- 7A. Gory ▲ 46' 6.3
- 9W. Geubbels
- 6Otavio
- 24L. Koleosho ▲ 69' 6.7
- 23R. Matondo ▲ 46' 7.5
- 1B. Ozer 6.9
- 12T. Meunier 6.9
- 3N. Ngoy 7.2
- 23A. Mandi 7.5
- 15R. Perraud 7.2
- 21B. Andre 7.3
- 32A. Bouaddi 6.6
- 17N. Mukau 7.2
- 10H. Haraldsson ▼ 78' 6.7
- 27F. Correia ▼ 83' 7.0
- 7M. Fernandez-Pardo ⚽ ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 9O. Giroud ▲ 83' 6.9
- 11O. Sahraoui
- 4Alexsandro
- 8E. Mbappe ▲ 78' 6.7
- 18C. Mbemba
- 24C. Verdonk
- 28G. Perrin ▲ 83' 6.7
- 22T. Santos
Thống kê
16⚑7
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm10
2Trúng đích4
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị1
12Phạm lỗi10
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
419Chuyền bóng491
345Chuyền chính xác418
82%Chính xác chuyền85%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
56Ghi được73
55Thủng lưới57
1.47Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai53