Paris Saint-Germain
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Monaco

Paris Saint-Germain vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 4-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
WWWWW Monaco
  1. 4' J. Ikone · M. Simon 1-0
  2. 8' C. Immobile · M. Munetsi 2-0
  3. 21' J. Ikone · C. Immobile 3-0
  4. 36' 3-1 F. Balogun · A. Bamba
  5. HT3-1
  6. 46' K. Diatta J. Teze
  7. 46' C. Mawissa L. Camara
  8. 59' Adama Camara
  9. 65' H. Traore A. Camara
  10. 65' L. Koleosho J. Ikone
  11. 65' R. Matondo M. Lopez
  12. 69' P. Pogba T. Kehrer
  13. 69' M. Akliouche M. Coulibaly
  14. 71' L. Koleosho 4-1
  15. 75' A. Gory C. Immobile
  16. 87' W. Geubbels M. Simon
  17. 87' M. Biereth F. Balogun
  18. FT4-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Antoine Kombouare
  1. 35K. Trapp 6.3
  2. 17A. Camara ▼ 65' 7.2
  3. 42D. Coppola 6.6
  4. 5M. Mbow 7.2
  5. 19N. Sangui 6.9
  6. 33P. Lees-Melou 6.9
  7. 93J. Ikone ⚽2 ▼ 65' 9.2
  8. 18M. Munetsi 7.0
  9. 21M. Lopez ▼ 65' 6.6
  10. 27M. Simon ▼ 87' 7.2
  11. 36C. Immobile ▼ 75' 9.0

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 31S. Chergui
  3. 10I. Kebbal
  4. 14H. Traore ▲ 65' 6.7
  5. 7A. Gory ▲ 75' 6.5
  6. 9W. Geubbels ▲ 87'
  7. 6Otavio
  8. 24L. Koleosho ▲ 65' 7.3
  9. 23R. Matondo ▲ 65' 6.3
Monaco Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 1L. Hradecky 6.3
  2. 5T. Kehrer ▼ 69' 6.6
  3. 6D. Zakaria 5.9
  4. 25W. Faes 6.2
  5. 4J. Teze ▼ 46' 6.3
  6. 15L. Camara ▼ 46' 6.3
  7. 23A. Bamba 7.9
  8. 24S. Adingra 6.9
  9. 28M. Coulibaly ▼ 69' 6.0
  10. 9F. Balogun ▼ 87' 7.2
  11. 31A. Fati 6.3

Dự bị 9

  1. 16P. Kohn
  2. 8P. Pogba ▲ 69' 6.6
  3. 3E. Dier
  4. 27K. Diatta ▲ 46' 6.3
  5. 14M. Biereth ▲ 87'
  6. 11M. Akliouche ▲ 69' 6.5
  7. 13C. Mawissa ▲ 46' 6.5
  8. 41P. Cabral
  9. 17S. Idumbo

Thống kê

011
1100
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm19
6Trúng đích5
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn8
1Phạt góc11
1Việt vị3
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
-1.19Bàn thắng ngăn chặn-1.19
330Chuyền bóng616
247Chuyền chính xác526
75%Chính xác chuyền85%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
56Ghi được78
55Thủng lưới77
1.47Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu