Monaco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Paris Saint-Germain

Monaco vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Monaco 0-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Stade Louis-II, Monaco
Phong độ
WWWWW Monaco
LLDWW Paris Saint-Germain
  1. 36' Otávio
  2. HT0-0
  3. 46' S. Idumbo K. Ouattara
  4. 46' F. Balogun M. Biereth
  5. 47' Adama Camara
  6. 53' 0-1 M. Simon · M. Lopez
  7. 61' T. Minamino A. Golovin
  8. 61' A. Fati M. Akliouche
  9. 75' W. Geubbels J. Krasso
  10. 81' Mamadou Coulibaly
  11. 82' G. Ilenikhena M. Coulibaly
  12. 85' Takumi Minamino
  13. 90'+8 Ansu Fati
  14. 90'+1 T. Kolodziejczak T. Ollila
  15. 90'+6 L. Doucet A. Camara
  16. 90'+1 N. Dicko M. Simon
  17. FT0-1

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Adi Hütter
  1. 16P. Kohn 6.5
  2. 5T. Kehrer 7.0
  3. 22M. Salisu 7.2
  4. 12Caio Henrique 7.0
  5. 27K. Diatta 7.2
  6. 4J. Teze 7.2
  7. 28M. Coulibaly ▼ 82' 6.7
  8. 20K. Ouattara ▼ 46' 6.3
  9. 11M. Akliouche ▼ 61' 6.9
  10. 10A. Golovin ▼ 61' 6.2
  11. 14M. Biereth ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 50Y. Lienard
  2. 43B. Kiwa
  3. 41P. Cabral
  4. 17S. Idumbo ▲ 46' 6.2
  5. 18T. Minamino ▲ 61' 6.5
  6. 9F. Balogun ▲ 46' 6.9
  7. 31A. Fati ▲ 61' 6.2
  8. 19G. Ilenikhena ▲ 82' 6.3
  9. 21L. Michal
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stéphane Gilli
  1. 35K. Trapp 7.2
  2. 31S. Chergui 6.9
  3. 5M. Mbow 7.3
  4. 6Otavio 6.9
  5. 2T. Ollila ▼ 90' 6.6
  6. 21M. Lopez 7.2
  7. 17A. Camara ▼ 90' 7.2
  8. 33P. Lees-Melou 6.9
  9. 10I. Kebbal 6.7
  10. 11J. Krasso ▼ 75' 6.3
  11. 27M. Simon ▼ 90' 7.7

Dự bị 9

  1. 16O. Nkambadio
  2. 36K. Prouchet
  3. 15T. Kolodziejczak ▲ 90' 6.6
  4. 8L. Doucet ▲ 90'
  5. 13M. Cafaro
  6. 20J. Lopez
  7. 29P. Hamel
  8. 12N. Dicko ▲ 90' 6.3
  9. 9W. Geubbels ▲ 75' 6.2

Thống kê

033
220
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm9
1Trúng đích1
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
3Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
517Chuyền bóng420
422Chuyền chính xác333
82%Chính xác chuyền79%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
78Ghi được56
77Thủng lưới55
1.66Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu