Paris Saint-Germain
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Lyonnais

Paris Saint-Germain vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-3 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Paris
Phong độ
LLDWW Paris Saint-Germain
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 5' 0-1 C. Tolisso · D. Greif
  2. 23' M. Simon J. Ikone
  3. 25' Samir Sophian Chergui
  4. 32' Adama Camara
  5. 35' Thibault De Smet
  6. 45'+1 Adam Karabec
  7. HT0-1
  8. 51' 0-2 P. Sulc · A. Moreira
  9. 55' Mathys de Carvalho
  10. 58' 0-3 P. Sulc · A. Moreira
  11. 61' Abner Vinícius
  12. 65' A. Camara · T. De Smet 1-3
  13. 67' Thibault De Smet
  14. 67' Thibault De Smet
  15. 68' T. Tessmann C. Tolisso
  16. 68' N. Tagliafico A. Karabec
  17. 71' T. Ollila A. Camara
  18. 71' J. Krasso W. Geubbels
  19. 73' Pierre Lees Melou
  20. 74' H. Hateboer A. Moreira
  21. 77' I. Kebbal 2-3
  22. 82' V. Marchetti P. Lees-Melou
  23. 84' V. Marchetti · I. Kebbal 3-3
  24. 85' M. Satriano P. Sulc
  25. 90'+7 Moustapha Mbow
  26. FT3-3

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stéphane Gilli
  1. 16O. Nkambadio 5.9
  2. 31S. Chergui 5.9
  3. 5M. Mbow 6.7
  4. 6Otavio 6.2
  5. 28T. De Smet 6.0
  6. 21M. Lopez 6.2
  7. 33P. Lees-Melou ▼ 82' 7.2
  8. 17A. Camara ▼ 71' 7.2
  9. 93J. Ikone ▼ 23' 6.2
  10. 9W. Geubbels ▼ 71' 6.3
  11. 10I. Kebbal 9.5

Dự bị 9

  1. 2T. Ollila ▲ 71' 6.5
  2. 15T. Kolodziejczak
  3. 12N. Dicko
  4. 11J. Krasso ▲ 71' 6.2
  5. 7A. Gory
  6. 4V. Marchetti ▲ 82' 7.7
  7. 35K. Trapp
  8. 8L. Doucet
  9. 27M. Simon ▲ 23' 6.2
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Miguel Gonçalves Maciel
  1. 1D. Greif 6.5
  2. 98A. Maitland-Niles 6.3
  3. 22C. Mata 7.0
  4. 19M. Niakhate 6.5
  5. 16Abner Vinicius 6.0
  6. 23T. Morton 6.3
  7. 39M. de Carvalho 7.3
  8. 7A. Karabec ▼ 68' 6.6
  9. 8C. Tolisso ▼ 68' 8.3
  10. 17A. Moreira ⇢2 ▼ 74' 7.3
  11. 10P. Sulc ⚽2 ▼ 85' 8.3

Dự bị 9

  1. 33H. Hateboer ▲ 74' 6.2
  2. 6T. Tessmann ▲ 68' 6.2
  3. 21R. Kluivert
  4. 18R. Ghezzal
  5. 40R. Descamps
  6. 29E. Molebe
  7. 44K. Merah
  8. 20M. Satriano ▲ 85' 6.5
  9. 3N. Tagliafico ▲ 68' 5.9

Thống kê

164
221
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm7
3Trúng đích4
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị5
18Phạm lỗi16
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
-1.07Bàn thắng ngăn chặn-1.07
457Chuyền bóng431
389Chuyền chính xác368
85%Chính xác chuyền85%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu48
56Ghi được80
55Thủng lưới51
1.47Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu