RC Lens W vs Olympique de Marseille W
Tỷ số chung cuộc: RC Lens W 0-1 Olympique de Marseille W tại Feminine Division 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: RC Lens W thắng 0, hòa 0, Olympique de Marseille W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 21
- Phong độ
- WLLLL RC Lens W
- LWLWW Olympique de Marseille W
- HT0-0
- 52' 0-1 J. Brown · L. Bourgouin
- 65' ▲ N. Bamenga ▼ M. Le Mouel
- 65' ▲ J. Perret ▼ J. Brown
- 65' ▲ M. Alvarez ▼ J. Cyraniak
- 70' Laureen Oillic
- 70' ▲ C. Polito ▼ C. Bertrand
- 70' ▲ K. El Koumir ▼ A. Connesson
- 78' Ninon Blanchard
- 87' Sarah Compaoré
- 90'+2 Jenny Perret
- 90'+1 Mathilde Bourdieu
- 90'+5 ▲ T. Joseph ▼ S. Compaore
- FT0-1
Đội hình
- 30B. Joly 6.3
- 24L. Archier 6.3
- 29E. Jezequel 6.7
- 5R. Lejeune 7.2
- 25L. Oillic 7.0
- 13M. Revelli 7.7
- 10A. Connesson ▼ 70' 6.2
- 22E. Smaali 6.6
- 20C. Bertrand ▼ 70' 6.5
- 7A. Gbedjissi 6.9
- 15N. Vagre 6.3
Dự bị 7
- 1M. Anderson
- 26C. Polito ▲ 70' 6.5
- 4S. Guellati
- 3J. Limage
- 6T. David
- 28J. Meunier
- 11K. El Koumir ▲ 70' 6.3
- 30M. Shore 6.9
- 7T. Laplacette 6.6
- 15N. Blanchard 7.6
- 55M. Carro 8.0
- 24J. Cyraniak ▼ 65' 7.2
- 17L. Bourgouin ⇢ 6.7
- 88S. Elisor 7.2
- 8M. Le Mouel ▼ 65' 7.0
- 34S. Compaore ▼ 90' 6.0
- 9M. Bourdieu 5.9
- 11J. Brown ⚽ ▼ 65' 7.5
Dự bị 7
- 1M. Sieber
- 18M. Leger
- 4T. Joseph ▲ 90'
- 10N. Bamenga ▲ 65' 6.9
- 14J. Perret ▲ 65' 6.7
- 6A. Paprzycki
- 2M. Alvarez ▲ 65' 6.9
Thống kê
01⚑9
⚑340
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm9
1Trúng đích2
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
9Phạt góc3
4Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
285Chuyền bóng470
200Chuyền chính xác373
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu22
20Ghi được26
47Thủng lưới44
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai17