Le Havre AC W vs RC Lens W
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC W 0-1 RC Lens W tại Feminine Division 1, 22 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWDLW Le Havre AC W
- WLLLL RC Lens W
- 26' Maïté Boucly
- HT0-0
- 46' ▲ J. Nassi ▼ F. Rossi
- 46' ▲ C. Effa Effa ▼ I. Adjabi
- 54' ▲ N. Vagre ▼ M. Babou
- 55' ▲ L. Archier ▼ T. David
- 63' ▲ E. Lefevre ▼ S. Kassi
- 73' Emmy Lefevre
- 78' ▲ L. Laboucarie ▼ M. Boucly
- 81' 0-1 A. Gbedjissi · C. Bertrand
- 82' ▲ E. Smaali ▼ C. Bertrand
- 87' ▲ M. Folquet ▼
- 90'+7 Eva Kouache
- 90'+5 ▲ E. Jezequel ▼ S. Guellati
- 90'+6 ▲ A. Merzougui ▼ A. Gbedjissi
- FT0-1
Đội hình
- 16L. Philippe 6.9
- 18E. Kouache 6.9
- 3A. Baron 6.3
- 28C. Boisard 6.6
- 35T. Seika 6.9
- 17S. Kassi ▼ 63' 6.9
- 14R. Enguehard 6.6
- 15M. Boucly ▼ 78' 7.2
- 10M. Roth 6.9
- 20F. Rossi ▼ 46' 6.7
- 9I. Adjabi ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 1L. Lichtfus
- 23J. Nassi ▲ 46' 7.5
- 21C. Effa Effa ▲ 46' 6.9
- 37E. Lefevre ▲ 63' 6.3
- 36L. Laboucarie ▲ 78' 6.3
- 80E. Paljevic
- 77M. Folquet ▲ 87' 6.7
- 30B. Joly 7.9
- 4S. Guellati ▼ 90' 7.2
- 5R. Lejeune 7.2
- 25L. Oillic 7.5
- 13M. Revelli 6.6
- 20C. Bertrand ⇢ ▼ 82' 7.3
- 6T. David ▼ 55' 6.7
- 26C. Polito 6.6
- 2M. Babou ▼ 54' 6.9
- 10A. Connesson 5.5
- 7A. Gbedjissi ⚽ ▼ 90' 8.0
Dự bị 7
- 1M. Anderson
- 29E. Jezequel ▲ 90'
- 15N. Vagre ▲ 54' 6.2
- 3J. Limage
- 22E. Smaali ▲ 82' 6.6
- 24L. Archier ▲ 55' 7.0
- 8A. Merzougui ▲ 90'
Thống kê
03⚑6
⚑200
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm10
2Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
2Cứu thua2
300Chuyền bóng449
187Chuyền chính xác328
62%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu21
22Ghi được20
45Thủng lưới47
1.05Bàn thắng mỗi trận0.95
1Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai8