Saint-Étienne W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
RC Lens W

Saint-Étienne W vs RC Lens W

Tỷ số chung cuộc: Saint-Étienne W 2-1 RC Lens W tại Feminine Division 1, 28 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 19
Phong độ
LWLLD Saint-Étienne W
WLLLL RC Lens W
  1. 11' N. Ali Nadjim · S. Cambot 1-0
  2. 28' N. Istocki N. Ali Nadjim
  3. 37' 1-1 A. Gbedjissi
  4. 40' Carla Polito
  5. HT1-1
  6. 46' A. Pierre-Louis A. Lamontagne
  7. 58' Laureen Oillic
  8. 62' M. Kelley 2-1
  9. 63' K. El Koumir N. Vagre
  10. 79' Sherly Jeudy
  11. 80' S. Guellati J. Limage
  12. 80' E. Smaali C. Polito
  13. 81' Déborah Bien-Aimé
  14. 81' H. Mansuy C. Tapia
  15. 87' L. Pinot T. David
  16. 90' L. M. Hermann T. Isgrig
  17. 90' K. Williams S. Cambot
  18. FT2-1

Đội hình

Saint-Étienne W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet 6.6
  2. 29M. Romanelli 6.6
  3. 24M. Kelley 6.9
  4. 15A. Gajic 6.3
  5. 3C. Tapia ▼ 81' 6.7
  6. 9S. Cambot ▼ 90' 6.9
  7. 14D. Bien-Aime 6.9
  8. 10R. Corboz 6.7
  9. 2T. Isgrig ▼ 90' 6.2
  10. 8A. Lamontagne ▼ 46' 6.6
  11. 19N. Ali Nadjim ▼ 28' 7.7

Dự bị 7

  1. 1E. Templier
  2. 17H. Mansuy ▲ 81' 6.7
  3. 12A. Pierre-Louis ▲ 46' 6.9
  4. 18L. M. Hermann ▲ 90' 6.7
  5. 21N. Istocki ▲ 28' 6.2
  6. 5K. Williams ▲ 90' 6.5
  7. 34A. Peltier
RC Lens W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sarah M'Barek
  1. 30B. Joly 6.5
  2. 3J. Limage ▼ 80' 6.9
  3. 5R. Lejeune 6.6
  4. 25L. Oillic 6.2
  5. 24L. Archier 6.3
  6. 6T. David ▼ 87' 6.0
  7. 26C. Polito ▼ 80' 6.2
  8. 2M. Babou 6.9
  9. 9S. Jeudy 6.3
  10. 7A. Gbedjissi 7.2
  11. 15N. Vagre ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 16C. Remili
  2. 29E. Jezequel
  3. 4S. Guellati ▲ 80' 7.0
  4. 14L. Pinot ▲ 87' 6.3
  5. 22E. Smaali ▲ 80' 7.0
  6. 28J. Meunier
  7. 11K. El Koumir ▲ 63' 6.5

Thống kê

015
030
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm12
4Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn3
5Phạt góc0
1Việt vị3
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
280Chuyền bóng343
165Chuyền chính xác246
59%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
11Ghi được20
38Thủng lưới47
0.5Bàn thắng mỗi trận0.95
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu