RC Lens W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Étienne W

RC Lens W vs Saint-Étienne W

Tỷ số chung cuộc: RC Lens W 1-0 Saint-Étienne W tại Feminine Division 1, 5 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Feminine Division 1 · Vòng 9
Phong độ
LWLLL RC Lens W
LWLLD Saint-Étienne W
  1. 30' A. Gbedjissi · M. Revelli 1-0
  2. 36' Dayana Pierre Louis
  3. HT1-0
  4. 46' A. Connesson M. Romanelli
  5. 49' Faustine Bataillard
  6. 63' D. Bien-Aime R. Corboz
  7. 63' N. Ali Nadjim C. Tapia
  8. 66' K. El Koumir A. Gbedjissi
  9. 76' C. Bertrand D. Pierre-Louis
  10. 76' N. Vagre S. Jeudy
  11. 78' W. Fon S. Hornemann
  12. 84' Laura Munk Hermann
  13. 90'+3 A. Mereau L. Archier
  14. FT1-0

Đội hình

RC Lens W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sarah M'Barek
  1. 1M. Anderson 7.9
  2. 29E. Jezequel 6.5
  3. 4S. Guellati 7.2
  4. 5R. Lejeune 7.0
  5. 2F. Proniez 6.9
  6. 26C. Polito 6.5
  7. 19D. Pierre-Louis ▼ 76' 6.9
  8. 13M. Revelli 7.2
  9. 24L. Archier ▼ 90' 6.6
  10. 9S. Jeudy ▼ 76' 6.7
  11. 7A. Gbedjissi ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 30B. Joly
  2. 28J. Meunier
  3. 6T. David
  4. 20C. Bertrand ▲ 76' 7.2
  5. 11K. El Koumir ▲ 66' 6.5
  6. 21A. Mereau ▲ 90'
  7. 15N. Vagre ▲ 76' 6.3
Saint-Étienne W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Sébastien Joseph
  1. 16A. Pinguet 7.9
  2. 29M. Romanelli ▼ 46' 6.7
  3. 17H. Mansuy 6.9
  4. 15A. Gajic 7.5
  5. 20K. Johnson 7.3
  6. 3C. Tapia ▼ 63' 7.2
  7. 18L. M. Hermann 6.3
  8. 13F. Bataillard 7.0
  9. 10R. Corboz ▼ 63' 7.0
  10. 11S. Hornemann ▼ 78' 6.0
  11. 9S. Cambot 6.5

Dự bị 6

  1. 1E. Templier
  2. 14D. Bien-Aime ▲ 63' 6.7
  3. 7A. Connesson ▲ 46' 6.9
  4. 21N. Istocki
  5. 22W. Fon ▲ 78' 6.3
  6. 19N. Ali Nadjim ▲ 63' 6.7

Thống kê

016
820
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm15
9Trúng đích2
3Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
6Phạt góc8
7Việt vị4
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua7
285Chuyền bóng396
181Chuyền chính xác305
64%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais W
22 76 - 11 +65 60
2
Paris Saint-Germain W
22 46 - 16 +30 48
3
Paris Saint-Germain W
22 48 - 26 +22 47
4
FC Nantes W
22 42 - 34 +8 41
5
FC Fleury 91 W
22 27 - 21 +6 33
6
Dijon FCO W
22 21 - 28 -7 33
7
RC Strasbourg Alsace W
22 26 - 38 -12 26
8
Le Havre AC W
22 25 - 45 -20 21
9
Olympique de Marseille W
22 26 - 44 -18 19
10
Montpellier HSC W
22 28 - 45 -17 15
11
RC Lens W
22 20 - 50 -30 15
12
Saint-Étienne W
22 11 - 38 -27 13
Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu22
20Ghi được11
47Thủng lưới38
0.95Bàn thắng mỗi trận0.5
2Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu