RC Lens W vs Montpellier HSC W
Tỷ số chung cuộc: RC Lens W 2-1 Montpellier HSC W tại Feminine Division 1, 11 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Feminine Division 1 · Vòng 17
- Phong độ
- LWLLL RC Lens W
- WLWLW Montpellier HSC W
- 1' Louann Archier
- 11' L. Archier · A. Gbedjissi 1-0
- 31' A. Gbedjissi11m 2-0
- 43' 2-1 J. Coquet · J. Rouquet
- 45'+1 Manon Revelli
- HT2-1
- 51' Clara Bertrand
- 54' ▲ N. Ngueleu ▼ A. Clark
- 54' ▲ C. Baylet ▼ R. Kadzere
- 57' ▲ C. Polito ▼ T. David
- 70' ▲ M. Torrent ▼ J. Coquet
- 82' Jennyfer Limage
- 82' ▲ S. Guellati ▼ J. Limage
- 82' ▲ K. El Koumir ▼ A. Gbedjissi
- 82' ▲ R. Chaine ▼ C. Blanc
- 82' ▲ L. Gstalter ▼ S. Ouchene
- 83' Kaîna El Koumir
- 88' Chiara Baylet
- 90'+1 Adele Connesson
- 90'+3 ▲ S. Jeudy ▼ A. Connesson
- FT2-1
Đội hình
- 30B. Joly 6.6
- 25L. Oillic 6.9
- 5R. Lejeune 6.6
- 3J. Limage ▼ 82' 6.6
- 13M. Revelli 6.9
- 20C. Bertrand 6.3
- 6T. David ▼ 57' 6.3
- 24L. Archier ⚽ 6.2
- 10A. Connesson ▼ 90' 7.5
- 15N. Vagre 6.2
- 7A. Gbedjissi ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 16C. Remili
- 26C. Polito ▲ 57' 6.9
- 9S. Jeudy ▲ 90'
- 29E. Jezequel
- 4S. Guellati ▲ 82' 7.0
- 14L. Pinot
- 11K. El Koumir ▲ 82' 6.3
- 96C. N'Gazi 6.7
- 3M. Levasseur 6.0
- 12G. Gillard 6.3
- 2A. Bizet 6.3
- 18J. Rastocle 5.9
- 17J. Coquet ⚽ ▼ 70' 7.0
- 15C. Blanc ▼ 82' 6.5
- 8S. Ouchene ▼ 82' 6.5
- 11J. Rouquet ⇢ 6.7
- 10A. Clark ▼ 54' 6.0
- 99R. Kadzere ▼ 54' 6.9
Dự bị 7
- 40C. Yilmaz
- 4M. Torrent ▲ 70' 6.9
- 21N. Ngueleu ▲ 54' 6.9
- 27R. Chaine ▲ 82'
- 22L. Gstalter ▲ 82' 6.3
- 14E. Rambaud
- 19C. Baylet ▲ 54' 6.7
Thống kê
06⚑3
⚑110
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị5
15Phạm lỗi11
6Thẻ vàng1
2Cứu thua1
313Chuyền bóng364
198Chuyền chính xác240
63%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 76 - 11 | +65 | 60 | |
| 2 | 22 | 46 - 16 | +30 | 48 | |
| 3 | 22 | 48 - 26 | +22 | 47 | |
| 4 | 22 | 42 - 34 | +8 | 41 | |
| 5 | 22 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 21 - 28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 28 - 45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 11 - 38 | -27 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu22
20Ghi được28
47Thủng lưới45
0.95Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai15